(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sevimli
A2
sıfat A2 General Vocabulary

sevimli

/sevimli/
đáng yêu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sevimli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoş ve beğenilen nitelikte olan, şirin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây cảm tình, đáng yêu, dễ mến.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok sevimli bir köpeği var."

    "Cô ấy có một con chó rất đáng yêu."

  • "Bu küçük kız çok sevimli."

    "Cô bé này rất đáng yêu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể được thêm vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Sevimli kedinin oynadığı oyuncaklar çok renkliydi."
    Những món đồ chơi mà con mèo dễ thương đang chơi rất sặc sỡ.
    Ở đây, 'sevimli' không thay đổi vì nó là một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'kedi'. '-diği' là hậu tố của động tính từ (sıfat-fiil) được thêm vào động từ 'oynamak' (chơi) để tạo thành 'oynadığı' (đang chơi).
  • "Sevimli görünenden daha zeki bir köpekti."
    Đó là một chú chó thông minh hơn vẻ ngoài dễ thương của nó.
    Ở đây, 'sevimli' không thay đổi vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ẩn) 'köpek'. '-den' là hậu tố cách ly cách (Ablative case) để chỉ sự so sánh 'daha zeki' (thông minh hơn).
  • "Sevimli tavırlarınla herkesi etkiliyorsun."
    Bạn gây ấn tượng với mọi người bằng những cử chỉ đáng yêu của mình.
    Ở đây, 'sevimli' không thay đổi vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'tavırlar' (cử chỉ). '-nla' là hậu tố công cụ cách (Instrumental case) được thêm vào để chỉ phương tiện 'bằng cách' (bằng những cử chỉ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)