(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hüzünlü
B1
sıfat B1 Văn hóa, Xã hội

hüzünlü

/hyˈzylnly/
tang thương
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hüzünlü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzüntü dolu, kederli, acıklı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính chất tang thương, u sầu hoặc ảm đạm, thích hợp với một đám tang.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar hüzünlü bir filmdi ki, hepimiz ağladık."

    "Đó là một bộ phim buồn đến nỗi tất cả chúng tôi đều đã khóc."

  • "Hüzünlü gözlerle bana baktı."

    "Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt buồn rầu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kederli(buồn bã) gamlı(u sầu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' và 'lü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Hüzünlenen çocuk, pencereden dışarıyı seyrediyordu."
    Cậu bé trở nên buồn bã đang nhìn ra ngoài cửa sổ.
    Hậu tố '-len' được thêm vào để tạo thành động từ phản thân từ tính từ 'hüzünlü', thể hiện trạng thái 'trở nên buồn bã'. Hậu tố '-en' biến động từ thành động tính từ (sıfat-fiil) chỉ người đang thực hiện hành động.
  • "Hüzünlendiğimiz o anları asla unutmayacağım."
    Tôi sẽ không bao giờ quên những khoảnh khắc mà chúng ta đã trở nên buồn bã.
    Hậu tố '-len' được thêm vào để tạo thành động từ phản thân từ tính từ 'hüzünlü', thể hiện trạng thái 'trở nên buồn bã'. Hậu tố '-diğ' biến động từ thành danh động từ (isim-fiil) chỉ những khoảnh khắc, sau đó '-imiz' thể hiện sở hữu 'của chúng ta'.
  • "Hüzünlenerek şarkı söyleyen adam herkesi etkiledi."
    Người đàn ông hát một cách buồn bã đã gây ấn tượng với mọi người.
    Hậu tố '-len' được thêm vào để tạo thành động từ phản thân từ tính từ 'hüzünlü', thể hiện trạng thái 'trở nên buồn bã'. Hậu tố '-erek' biến động từ thành trạng từ (zarf-fiil) chỉ cách thức hành động hát được thực hiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)