tepki
/tepˈci/
phản ứng dữ dội
Orta (B1)
Anlam "tepki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir olaya, duruma veya kişiye karşı gösterilen davranış, söz veya duygu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phản ứng dữ dội, tiêu cực từ một số lượng lớn người, đặc biệt là đối với một sự phát triển xã hội hoặc chính trị.
Örnekler (Ví dụ)
"Hükümetin yeni politikalarına halktan büyük bir tepki geldi."
"Đã có một phản ứng lớn từ công chúng đối với các chính sách mới của chính phủ."
"Patronun kararına karşı tepkisini dile getirmekten çekinmedi."
"Anh ấy không ngần ngại bày tỏ phản ứng của mình đối với quyết định của ông chủ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Öğrencinin öğretmene tepkisi olumluydu."Phản ứng của học sinh đối với giáo viên là tích cực.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tepki' để chỉ sự sở hữu của 'öğrenci' (học sinh).
-
"Bu karara halkın tepkileri çok sert oldu."Phản ứng của người dân đối với quyết định này rất gay gắt.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều ngôi thứ ba số ít, nhấn mạnh) vào 'tepki' để chỉ số nhiều và nhấn mạnh các phản ứng của 'halk' (người dân).
-
"Şirketin yeni politikasına karşı çalışanların tepkisi şaşırtıcı değildi."Phản ứng của công nhân đối với chính sách mới của công ty không có gì đáng ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tepki' để chỉ sự sở hữu của 'çalışanlar' (công nhân).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Öğretmenin eleştirisine öğrencilerin tepkisi çok sert oldu."Phản ứng của học sinh đối với lời chỉ trích của giáo viên rất gay gắt.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'tepki' để chỉ sự sở hữu của 'öğrenciler' (học sinh). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn áp dụng, 'i' -> 'i'.
-
"Bu karara karşı halkın tepkileri giderek artıyor."Phản ứng của người dân đối với quyết định này ngày càng tăng.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'tepki' để chỉ những phản ứng (nhiều phản ứng) thuộc về 'halkın' (của người dân). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng, 'i' -> 'leri'.
-
"Yeni vergi düzenlemesine toplumdan gelen tepkiler hükümeti şaşırttı."Những phản ứng từ xã hội đối với quy định thuế mới đã làm chính phủ ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'tepki' để chỉ nhiều phản ứng (không phải một phản ứng duy nhất). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn áp dụng, 'i' -> 'ler'.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben onun bu kadar sert bir tepki vereceğini tahmin etmemiştim."Tôi đã không đoán trước được rằng anh ta sẽ phản ứng gay gắt đến vậy.Từ 'tepki' không đổi trong câu này vì nó đóng vai trò tân ngữ xác định (belirtili nesne), nhưng không có đại từ nhân xưng nào trực tiếp tác động đến nó.
-
"Senin tepkin beni çok şaşırttı."Phản ứng của bạn đã làm tôi rất ngạc nhiên.Từ 'tepkin' được chia bằng hậu tố sở hữu '-in' (của bạn) để thể hiện sự sở hữu bởi 'sen' (bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'i' -> 'i'.
-
"Bizim tepkimiz onların davranışlarına bir cevaptı."Phản ứng của chúng tôi là một câu trả lời cho hành vi của họ.Từ 'tepkimiz' được chia bằng hậu tố sở hữu '-imiz' (của chúng tôi) để thể hiện sự sở hữu bởi 'biz' (chúng tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'i' -> 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
