(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iki
A1
Sayı A1 Toán học, Ngôn ngữ học

iki

/ici/
hai
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iki" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ve birin toplamına eşit olan sayı; birden bir fazla.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İki elmam var."

    "Tôi có hai quả táo."

  • "İki gün sonra geleceğim."

    "Tôi sẽ đến sau hai ngày."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)