(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iltihap
B1
isim B1 Y học

iltihap

/il.tiˈhap/
bệnh viêm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iltihap" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Vücudun bir yaralanmaya veya enfeksiyona karşı gösterdiği tepki sonucu ortaya çıkan ağrı, kızarıklık, şişlik ve ısı artışı ile karakterize durum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm, trong đó cơ thể phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng. Viêm có thể gây đau, đỏ, sưng và nóng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iltihap, ameliyat sonrası ortaya çıktı."

    "Tình trạng viêm này xuất hiện sau phẫu thuật."

  • "Doktor, iltihabı tedavi etmek için antibiyotik verdi."

    "Bác sĩ đã kê kháng sinh để điều trị viêm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

enflamasyon(viêm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Ayağımdaki iltihaplanmaya rağmen yürüyebiliyorum."
    Mặc dù chân tôi bị viêm, tôi vẫn có thể đi bộ được.
    Thêm hậu tố '-lanma' (danh từ hóa) vào 'iltihap' để tạo thành 'iltihaplanma' (viêm nhiễm). Sau đó, thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vì 'iltihaplanma' là đối tượng tác động của 'rağmen'. Hậu tố '-ma' (danh từ hóa) được thêm vào 'iltihap' sau đó là hậu tố '-lan' (động từ hóa) rồi đến '-ma' (danh từ hóa).
  • "Bu kremi sürdükten sonra iltihabın yayılmasını önleyebileceksin."
    Sau khi bôi loại kem này, bạn sẽ có thể ngăn chặn sự lây lan của viêm nhiễm.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách, số ít, ngôi thứ ba) vào 'iltihap' để chỉ 'sự viêm nhiễm của nó'. Sau đó thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'yayılma' vì là đối tượng của động từ 'önlemek'.
  • "Doktor, iltihabı kurutabilmek için antibiyotik verdi."
    Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để có thể làm khô chỗ viêm.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'iltihap' vì là đối tượng của động từ 'kurutmak'.
Thể bị động
  • "Yaraya zamanında müdahale edilmediği için iltihaplanma meydana geldi."
    Vì vết thương không được xử lý kịp thời nên đã xảy ra tình trạng viêm nhiễm.
    Thêm hậu tố '-lanma' vào 'iltihap' để tạo thành danh từ chỉ hành động (gerund) 'iltihaplanma' (sự viêm nhiễm). Hậu tố '-lanma' được thêm vào để biến danh từ thành động từ (iltihaplanmak - bị viêm) và sau đó được danh từ hóa lại.
  • "Ameliyat yerindeki iltihaplanma doktorlar tarafından kontrol altına alındı."
    Tình trạng viêm nhiễm tại vị trí phẫu thuật đã được các bác sĩ kiểm soát.
    Thêm hậu tố '-lanma' vào 'iltihap' để tạo thành danh từ chỉ hành động 'iltihaplanma' (sự viêm nhiễm). Hậu tố '-lanma' được thêm vào để biến danh từ thành động từ (iltihaplanmak - bị viêm) và sau đó được danh từ hóa lại.
  • "Diş eti iltihabına karşı gargara yapılması tavsiye edildi."
    Việc súc miệng được khuyến nghị để chống lại tình trạng viêm nướu.
    Thêm hậu tố '-ına' vào 'iltihap' (iltihabı-na -> iltihabına). Phụ âm 'p' biến thành 'b' theo quy tắc biến âm. '-ına' là một hậu tố chỉ hướng (dative case) được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của hành động. Vì 'iltihap' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Ayaklarımdaki iltihaplar yürümekte zorlanmama neden oluyor."
    Các vết viêm ở chân khiến tôi khó khăn khi đi lại.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của 'iltihap'. Vì nguyên âm cuối của 'iltihap' là 'a', nên dùng '-lar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu iltihapları tedavi etmek için doktora gitmelisin."
    Bạn nên đi bác sĩ để điều trị những vết viêm này.
    Thêm hậu tố '-ları' (iltihap + ları). '-lar' để tạo thành số nhiều của 'iltihap'. Vì nguyên âm cuối của 'iltihap' là 'a', nên dùng '-lar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Sau đó, '-ı' là hậu tố chỉ định (accusative case) vì 'iltihaplar' là đối tượng trực tiếp của động từ 'tedavi etmek' (điều trị). Âm đệm '-y-' không cần thiết trong trường hợp này, '-s-' không cần thiết, và '-n-' không cần thiết.
  • "Vücudundaki iltihapların belirtileri neler?"
    Các triệu chứng của những vết viêm trên cơ thể bạn là gì?
    Thêm hậu tố '-ların' (iltihap + ların). '-lar' để tạo thành số nhiều của 'iltihap'. Vì nguyên âm cuối của 'iltihap' là 'a', nên dùng '-lar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Sau đó, '-ın' là hậu tố sở hữu (genitive case) vì 'iltihaplar' thuộc về 'vücudun' (cơ thể). Âm đệm '-n-' được sử dụng vì sau hậu tố số nhiều '-lar' (nguyên âm 'a') theo sau là hậu tố sở hữu có nguyên âm đầu là 'ı'.
Hậu tố sở hữu
  • "Elimdeki iltihabım çok ağrıyor."
    Vết viêm trên tay tôi rất đau.
    Thêm hậu tố '-ım' vào 'iltihap' để chỉ sở hữu (của tôi). 'İltihap' + '-ım' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-a-ı) được tuân thủ.
  • "Dizindeki iltihabı doktora göstermelisin."
    Bạn nên cho bác sĩ xem vết viêm ở đầu gối của bạn.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'iltihap' để chỉ định đối tượng trực tiếp (accusative case) khi nói về 'vết viêm' cụ thể ở đầu gối. 'İltihap' + '-ı' (hậu tố accusative). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-a-ı) được tuân thủ.
  • "Ayaktaki iltihabına krem sürdüm."
    Tôi đã bôi kem lên vết viêm ở chân của anh ấy/cô ấy/nó.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'iltihap' để chỉ sở hữu (của anh ấy/cô ấy/nó), sau đó thêm '-na' vào để chỉ hướng (dative case, 'lên'). 'İltihap' + '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) + '-na' (hậu tố dative). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-a-ı) được tuân thủ và sử dụng âm đệm 'n' vì có hai nguyên âm đi liền nhau.
Đại từ nhân xưng
  • "Bendeki iltihabı ona da bulaştırmaktan korkuyorum."
    Tôi sợ lây nhiễm chứng viêm cho anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative) vào 'iltihap' để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng. Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i -> ı). 'ı' là hậu tố đối cách, cho biết 'iltihap' là đối tượng trực tiếp của hành động 'bulaştırmaktan'.
  • "İltihabın geçmesi için doktora görünmelisin. Ben de seninle gelebilirim."
    Bạn nên đi khám bác sĩ để chữa viêm. Tôi cũng có thể đi cùng bạn.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu - genitive) vào 'iltihap' để chỉ sự sở hữu (viêm của ai đó/cái gì đó). Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (i -> ı). 'İltihabın geçmesi' có nghĩa là 'sự khỏi bệnh của chứng viêm'.
  • "O iltihaba karşı çok dirençliydi ama sonunda yenik düştü."
    Anh ấy/Cô ấy rất kiên cường chống lại chứng viêm đó, nhưng cuối cùng đã thất bại.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách - dative) vào 'iltihap' để chỉ hướng hoặc mục tiêu. Hòa hợp nguyên âm loại lớn (A/I/O/U -> A). Dùng âm đệm '-b' vì phụ âm cuối 'p' chuyển thành 'b' theo quy tắc biến âm phụ âm khi theo sau là nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)