(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incelikle
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học

incelikle

[in.dʒe.lic.kle]
một cách tế nhị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "incelikle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başkalarının duygularını düşünerek ve saygı göstererek yapılan bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự nhận thức và quan tâm đến cảm xúc của người khác; một cách tế nhị, nhạy cảm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, durumu incelikle ele aldı."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống một cách tế nhị."

  • "Konuyu incelikle anlatmak gerekiyor."

    "Cần phải giải thích vấn đề một cách tế nhị."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'ile' là một hậu tố trạng từ hóa, thường được viết liền sau danh từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Nó có nghĩa là 'với', 'bằng cách'. Khi đi với các nguyên âm 'a, ı, o, u' thì biến đổi thành 'la, la, la, lu'. Khi đi với 'e, i, ö, ü' thì biến đổi thành 'le, li, lö, lü'. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó vẫn được viết tách rời như một giới từ: 'ile'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)