(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istiflemek
B2
fiil B2 Hành vi học, Kinh tế học

istiflemek

/istiˈfle.mek/
tích trữ mọi thứ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "istiflemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Para veya değerli eşyaları biriktirip saklamak veya gizlemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tích trữ tiền bạc hoặc các vật có giá trị và giấu đi hoặc cất giữ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kriz zamanlarında insanlar yiyecek ve su istiflemeye başladılar."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người bắt đầu tích trữ thức ăn và nước uống."

  • "Zengin adam servetini yıllarca istifledi ve kimseye yardım etmedi."

    "Người đàn ông giàu có đã tích trữ tài sản của mình trong nhiều năm và không giúp đỡ ai cả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng để chỉ việc tích trữ một cách bí mật hoặc có ý định sử dụng sau này. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)