kapsam
[ˈkapsam]
phạm vi
Orta (B1)
Anlam "kapsam" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin içerdiği veya etki ettiği alan, çevre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phạm vi, mức độ hoặc giới hạn của một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projenin kapsamı oldukça geniş."
"Phạm vi của dự án này khá rộng."
"Araştırmamızın kapsamını daraltmamız gerekiyor."
"Chúng ta cần thu hẹp phạm vi nghiên cứu của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Şirket, pazarlama kapsamını genişleterek daha fazla müşteriye ulaşmayı hedefliyor."Công ty đặt mục tiêu tiếp cận nhiều khách hàng hơn bằng cách mở rộng phạm vi tiếp thị.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'kapsam' (kapsamı) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, động trạng từ '-erek' được thêm vào 'genişletmek' (mở rộng) để chỉ cách thức hành động.
-
"Proje, kapsamını daraltarak daha hızlı tamamlanmayı amaçlıyor."Dự án đặt mục tiêu hoàn thành nhanh hơn bằng cách thu hẹp phạm vi.Hậu tố '-ını' được thêm vào 'kapsam' (kapsamını) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, động trạng từ '-arak' được thêm vào 'daraltmak' (thu hẹp) để chỉ cách thức hành động.
-
"Eğitim programı, kapsamını arttırarak öğrencilere daha geniş bir bilgi yelpazesi sunmayı planlıyor."Chương trình giáo dục dự định cung cấp cho sinh viên một phạm vi kiến thức rộng hơn bằng cách tăng cường phạm vi của nó.Hậu tố '-ını' được thêm vào 'kapsam' (kapsamını) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, động trạng từ '-arak' được thêm vào 'arttırmak' (tăng cường) để chỉ cách thức hành động.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu projenin kapsamları çok geniş."Phạm vi của dự án này rất rộng.Hậu tố '-ları' (kapsam + ları) được thêm vào để tạo thành hình thức số nhiều sở hữu (sở hữu cách số nhiều). Vì nguyên âm cuối của 'kapsam' là 'a' và chúng ta muốn biểu thị số nhiều, chúng ta sử dụng '-ları' thay vì '-leri'.
-
"Derslerin kapsamlarına göz attım."Tôi đã xem qua nội dung chương trình của các bài học.Hậu tố '-ları' (kapsam + ları) được thêm vào để tạo thành hình thức số nhiều sở hữu (sở hữu cách số nhiều). Vì nguyên âm cuối của 'kapsam' là 'a', chúng ta sử dụng '-ları' thay vì '-leri'. Sau đó, thêm hậu tố '-na' (kapsamları + na) để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case).
-
"Şirketlerin kapsamları sürekli değişiyor."Phạm vi của các công ty liên tục thay đổi.Hậu tố '-ları' (kapsam + ları) được thêm vào để tạo thành hình thức số nhiều sở hữu (sở hữu cách số nhiều). Vì nguyên âm cuối của 'kapsam' là 'a' và chúng ta muốn biểu thị số nhiều, chúng ta sử dụng '-ları' thay vì '-leri'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu projenin kapsamı çok geniş."Phạm vi của dự án này rất rộng.Từ 'kapsam' ở đây không thêm hậu tố vì nó là chủ ngữ (subject) trong câu danh từ và không cần biến đổi.
-
"Onun yetenekleri, benim kapsamımın dışındadır."Những tài năng của anh ấy/cô ấy nằm ngoài phạm vi hiểu biết của tôi.Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'kapsam' để tạo thành 'kapsamım' (phạm vi của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'ı'.
-
"Bu yasanın kapsamı nedir?"Phạm vi của luật này là gì?Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kapsam' để tạo thành 'kapsamı' (phạm vi của nó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' -> 'ı'. Đồng thời, phụ âm 'm' không biến đổi vì nó không phải là p, ç, t, k.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu projenin kapsamı çok geniş."Phạm vi của dự án này rất rộng.Từ 'kapsam' ở đây không có hậu tố nào được thêm vào vì nó đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong câu, và không cần biến đổi để phù hợp với cấu trúc 'Var/Yok'.
-
"Bu dersin kapsamında dilbilgisi yok."Trong phạm vi của khóa học này không có ngữ pháp.Hậu tố '-ında' được thêm vào 'kapsam' để tạo thành trạng ngữ chỉ nơi chốn (locative case), nghĩa là 'trong phạm vi'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
-
"Şirketin yeni ürün yelpazesinin kapsamı hakkında bilgim yok."Tôi không có thông tin về phạm vi dòng sản phẩm mới của công ty.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'kapsam' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative case), chỉ rõ đối tượng tác động trực tiếp. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı) và âm đệm 'n' được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
