(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karakteristik
B1
sıfat B1 Tâm lý học, Triết học

karakteristik

/ka.ɾak.te.ˈɾistik/
thuộc về phẩm chất
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karakteristik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin zihinsel ve ahlaki niteliklerini belirleyen veya bunlarla ilgili olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc xác định những phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách của một người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun karakteristik özelliği dürüstlüğüdür."

    "Đặc điểm thuộc về phẩm chất của anh ấy là sự trung thực."

  • "Bu davranış, onun karakteristik yapısına aykırı."

    "Hành vi này trái ngược với bản chất thuộc về phẩm chất của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

tipik(điển hình) alışılagelmiş(thông thường)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) karakteristik
Bu binanın karakteristik özellikleri çok etkileyici.
(Những đặc điểm đặc trưng của tòa nhà này rất ấn tượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) karakteristiği
Bu tablonun karakteristiğini çok beğeniyorum.
(Tôi rất thích đặc điểm đặc trưng của bức tranh này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) karakteristiğe
Bu yapının karakteristiğine dikkat etmek gerekiyor.
(Cần phải chú ý đến đặc điểm đặc trưng của cấu trúc này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) karakteristikte
Bu tarz binaların karakteristiğinde modern unsurlar bulunur.
(Trong đặc điểm đặc trưng của các tòa nhà kiểu này, có những yếu tố hiện đại.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) karakteristikten
Bu tasarım, önceki tasarımların karakteristiğinden farklı.
(Thiết kế này khác với đặc điểm đặc trưng của các thiết kế trước.)
Plural (Çoğul) karakteristikler
Bu bölgenin karakteristikleri çok çeşitli.
(Đặc điểm đặc trưng của khu vực này rất đa dạng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Bu, karakteristik özellikler taşıyan bir tablodur."
    Đây là một bức tranh mang những đặc điểm đặc trưng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'karakteristik' trong ví dụ này. 'özellikler' là danh từ số nhiều (đặc điểm) và 'taşıyan' là động tính từ (mang) được chia từ động từ 'taşımak'.
  • "Onun karakteristik davranışları herkesi şaşırtan bir durumdu."
    Hành vi đặc trưng của anh ấy là một điều khiến mọi người ngạc nhiên.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'karakteristik' trong ví dụ này. 'davranışları' là danh từ sở hữu (hành vi của anh ấy) và 'şaşırtan' là động tính từ (gây ngạc nhiên) được chia từ động từ 'şaşırmak'.
  • "Karakteristikleşen bu durum, şirketin imajını olumlu yönde etkiliyor."
    Tình huống ngày càng trở nên đặc trưng này đang ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty một cách tích cực.
    Từ 'karakteristik' đã được biến đổi thành 'karakteristikleşen'. Hậu tố '-leş' được thêm vào để tạo thành động từ (trở nên đặc trưng), sau đó hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành động tính từ (hiện tại).
(Vị trí vocab_tab4_inline)