katkıda bulunmak
[kɑtkɯdɑ buˈɫunmɑk]
làm tăng thêm
Orta (B1)
Anlam "katkıda bulunmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin artmasına veya gelişmesine yardımcı olmak; bir şeye destek vermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm tăng thêm; đóng góp vào điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu proje, şirketin başarısına büyük katkıda bulundu."
"Dự án này đã đóng góp lớn vào thành công của công ty."
"Gönüllüler, toplumun iyiliğine katkıda bulunmak için bir araya geldi."
"Các tình nguyện viên đã tập hợp lại để đóng góp vào lợi ích của xã hội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này đi với cách Dative ( -e / -a ). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Onlar projeye katkıda bulununca, sonuçlar daha iyi oldu."Khi họ đóng góp vào dự án, kết quả tốt hơn.Động từ 'katkıda bulunmak' không thay đổi ở đây. '-unca' được thêm vào sau động từ đóng góp để chỉ thời điểm (khi) hành động đóng góp xảy ra, hành động khác (kết quả tốt hơn) cũng xảy ra.
-
"Öğrenciler ödevlerine zamanında katkıda bulununca, notları yükseldi."Khi sinh viên đóng góp vào bài tập về nhà đúng hạn, điểm số của họ đã tăng lên.Động từ 'katkıda bulunmak' không thay đổi. '-ınca' được thêm vào sau động từ đóng góp để chỉ thời điểm (khi) hành động đóng góp xảy ra, hành động khác (điểm số tăng) cũng xảy ra.
-
"Şirket, çevre projelerine katkıda bulununca, imajı güçlendi."Khi công ty đóng góp vào các dự án môi trường, hình ảnh của nó đã được củng cố.Động từ 'katkıda bulunmak' không thay đổi. '-unca' được thêm vào sau động từ đóng góp để chỉ thời điểm (khi) hành động đóng góp xảy ra, hành động khác (hình ảnh được củng cố) cũng xảy ra.
Câu mệnh lệnh
-
"Lütfen bu projeye katkıda bulunun!"Làm ơn hãy đóng góp vào dự án này!Động từ 'katkıda bulunmak' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều (siz) theo dạng mệnh lệnh (Emir Kipi). Hậu tố '-un' được thêm vào để thể hiện sự trang trọng (formal).
-
"Çevre kirliliğini azaltmaya katkıda bulun!"Hãy đóng góp vào việc giảm ô nhiễm môi trường!Động từ 'katkıda bulunmak' được chia ở ngôi thứ hai số ít (sen) theo dạng mệnh lệnh (Emir Kipi). Không có hậu tố đặc biệt nào được thêm vào, đây là dạng mệnh lệnh trực tiếp, thân mật.
-
"Daha iyi bir gelecek için sen de katkıda bulun!"Để có một tương lai tốt đẹp hơn, bạn cũng hãy đóng góp!Động từ 'katkıda bulunmak' được chia ở ngôi thứ hai số ít (sen) theo dạng mệnh lệnh (Emir Kipi). Không có hậu tố đặc biệt nào được thêm vào, đây là dạng mệnh lệnh trực tiếp, thân mật.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım bu proje başarılı olur ve hepimiz bu başarıya katkıda bulunalım."Tôi hy vọng dự án này thành công và tất cả chúng ta hãy đóng góp vào thành công này.Thêm hậu tố '-alım' (ngôi thứ nhất số nhiều) vào thân động từ 'katkıda bulun-' để chia ở thể giả định (İstek Kipi).
-
"Keşke daha fazla zamanım olsaydı da ben de bu etkinliğe katkıda bulunabilseydim."Ước gì tôi có nhiều thời gian hơn để có thể đóng góp vào sự kiện này.Thêm hậu tố '-abilseydim' (ngôi thứ nhất số ít, quá khứ giả định) vào thân động từ 'katkıda bulun-' để diễn tả mong muốn có khả năng đóng góp trong quá khứ. '-abil-' là hậu tố khả năng (ability).
-
"Çocukların eğitimi için daha fazla katkıda bulunulması gerektiğini düşünüyorum."Tôi nghĩ rằng nên đóng góp nhiều hơn nữa cho việc giáo dục trẻ em.Động từ 'katkıda bulun-' được chuyển sang dạng bị động với hậu tố '-ıl-' và sau đó sử dụng cấu trúc 'gerektiğini düşünüyorum' (Tôi nghĩ rằng cần phải...) để diễn tả sự cần thiết.
Thì Quá khứ xác định
-
"Bilim insanları, kanser tedavisinde önemli bir keşfe katkıda bulundular."Các nhà khoa học đã đóng góp vào một khám phá quan trọng trong điều trị ung thư.Động từ 'katkıda bulunmak' được chia ở thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều. Hậu tố '-du' được thêm vào vì 'bulun' kết thúc bằng 'n' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' -> 'u') và '-lar' để chỉ số nhiều (hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'a').
-
"Ahmet Bey, şirketin başarısına büyük ölçüde katkıda bulundu."Ông Ahmet đã đóng góp rất lớn vào thành công của công ty.Động từ 'katkıda bulunmak' được chia ở thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít. Hậu tố '-du' được thêm vào vì 'bulun' kết thúc bằng 'n' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' -> 'u').
-
"Gönüllüler, depremzedelere yardım kampanyasına maddi olarak katkıda bulundular."Các tình nguyện viên đã đóng góp vật chất cho chiến dịch cứu trợ các nạn nhân động đất.Động từ 'katkıda bulunmak' được chia ở thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều. Hậu tố '-du' được thêm vào vì 'bulun' kết thúc bằng 'n' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' -> 'u') và '-lar' để chỉ số nhiều (hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'a').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
