(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kavga
B1
isim B1 Tổng quát

kavga

/kavˈɡa/
sờn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kavga" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sözlü veya fiziksel anlaşmazlık, çekişme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một trận chiến hoặc cuộc ẩu đả.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün gece barda büyük bir kavga çıktı."

    "Đêm qua đã có một trận ẩu đả lớn xảy ra ở quán bar."

  • "Onlar sürekli kavga ediyorlar, ama aslında birbirlerini seviyorlar."

    "Họ liên tục cãi nhau, nhưng thực ra họ yêu nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dövüş(ẩu đả) tartışma(tranh cãi)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kavga
Dün sokakta bir kavga vardı.
(Hôm qua có một cuộc cãi vã trên đường phố.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kavga
Kavgayı ayırmaya çalıştım.
(Tôi đã cố gắng giải tán cuộc cãi vã.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kavgaya
Kavgaya karışmamak en iyisi.
(Tốt nhất là không nên dính vào cuộc cãi vã.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kavgada
Kavgada yaralananlar oldu.
(Có những người bị thương trong cuộc cãi vã.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kavgadan
Kavgadan sonra herkes dağıldı.
(Sau cuộc cãi vã, mọi người giải tán.)
Plural (Çoğul) kavgalar
Bu mahallede sık sık kavgalar oluyor.
(Ở khu phố này thường xuyên xảy ra các cuộc cãi vã.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Onlar her zaman küçük bir kavgadan dolayı ayrılıyorlar."
    Họ luôn chia tay vì một cuộc cãi vã nhỏ.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ 'kavgadan') để chỉ nguồn gốc của hành động 'ayrılıyorlar' (chia tay). 'Kavga' + '-dan' (Xuất phát cách).
  • "Bu gürültü beni kavgadan uzak tuttu."
    Tiếng ồn này đã giữ tôi tránh xa cuộc ẩu đả.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ 'kavgadan') để chỉ sự tránh xa khỏi 'kavga'. 'Kavga' + '-dan' (Xuất phát cách).
  • "Kavgadan sonra pişman oldu."
    Anh ấy đã hối hận sau cuộc cãi vã.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ 'kavgadan') để chỉ thời điểm 'pişman oldu' (hối hận) xảy ra sau 'kavga'. 'Kavga' + '-dan' (Xuất phát cách).
(Vị trí vocab_tab4_inline)