tartışma
/tɑɾtɯʃˈmɑ/
sự tranh cãi
Orta (B1)
Anlam "tartışma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aralarında anlaşmazlık bulunan kişilerin sözlü veya yazılı olarak birbirlerine karşı ileri sürdükleri karşıt düşünceler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự tranh cãi, sự bất đồng gay gắt, sự tranh chấp
Örnekler (Ví dụ)
"Toplantıda hararetli bir tartışma yaşandı."
"Một cuộc tranh cãi gay gắt đã xảy ra trong cuộc họp."
"Bu konu hakkında daha fazla tartışmaya gerek yok."
"Không cần tranh cãi thêm về vấn đề này nữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi từ này được sử dụng với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tartışma |
Dünkü tartışma çok uzundu.
(Cuộc tranh luận hôm qua rất dài.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tartışmayı |
Tartışmayı bitirmek zorundayız.
(Chúng ta phải kết thúc cuộc tranh luận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tartışmaya |
Tartışmaya katılmak istemiyorum.
(Tôi không muốn tham gia vào cuộc tranh luận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tartışmada |
Tartışmada birçok farklı fikir ortaya çıktı.
(Nhiều ý kiến khác nhau đã nảy sinh trong cuộc tranh luận.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tartışmadan |
Tartışmadan sonra herkes yorgundu.
(Sau cuộc tranh luận, mọi người đều mệt mỏi.) |
| Plural (Çoğul) | tartışmalar |
Tartışmalar hiçbir yere varmadı.
(Những cuộc tranh luận chẳng đi đến đâu cả.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu konuyu daha fazla tartışabilirdik, ama zamanımız kalmadı."Chúng ta có thể thảo luận vấn đề này thêm nữa, nhưng chúng ta không còn thời gian.Thêm hậu tố '-abil' vào sau gốc 'tartış-' của 'tartışmak' (thảo luận) để diễn tả khả năng (có thể thảo luận). Sau đó, thêm hậu tố '-dı' để hình thành thì quá khứ '-ebilirdik'.
-
"Tartışmayı bitirebilirsek, hepimiz rahatlayacağız."Nếu chúng ta có thể kết thúc cuộc tranh luận, tất cả chúng ta sẽ cảm thấy thoải mái.Thêm hậu tố '-mayı' vào 'tartışma' để biến nó thành tân ngữ xác định. Sau đó, thêm '-ebil' để thể hiện khả năng (có thể kết thúc). Cụm từ 'bitirebilirsek' thể hiện điều kiện (nếu có thể kết thúc).
-
"Onların bu anlamsız tartışmayı başlatabileceğini hiç düşünmemiştim."Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng họ có thể bắt đầu một cuộc tranh luận vô nghĩa như vậy.Thêm hậu tố '-yı' (tân ngữ xác định) vào 'tartışma' để xác định đối tượng tranh luận. Sau đó, '-abil' thể hiện khả năng (có thể bắt đầu). Cụm 'başlatabileceğini' là hình thức danh động từ (isim-fiil) thể hiện sự sở hữu.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu tartışmaya katılmak istemiyorum."Tôi không muốn tham gia vào cuộc tranh luận này.Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y') vào 'tartışma' để tạo thành 'tartışmaya', biểu thị hướng đến cuộc tranh luận (Yönelme Durumu). Nguyên âm 'a' hòa hợp với nguyên âm cuối 'a' của 'tartışma'.
-
"O, her tartışmaya farklı bir açıdan yaklaşıyor."Anh ấy tiếp cận mọi cuộc tranh luận từ một góc độ khác.Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y') vào 'tartışma' để tạo thành 'tartışmaya', biểu thị hướng đến mỗi cuộc tranh luận (Yönelme Durumu). Nguyên âm 'a' hòa hợp với nguyên âm cuối 'a' của 'tartışma'.
-
"Bu konudaki tartışmaya son vermeliyiz."Chúng ta nên chấm dứt cuộc tranh luận về vấn đề này.Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y') vào 'tartışma' để tạo thành 'tartışmaya', biểu thị hướng đến cuộc tranh luận (Yönelme Durumu). Nguyên âm 'a' hòa hợp với nguyên âm cuối 'a' của 'tartışma'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Bu tartışmaysa, ben katılmak istemiyorum."Nếu đây là một cuộc tranh cãi, tôi không muốn tham gia.Hậu tố '-sa' được thêm vào sau từ 'tartışma' (kết thúc bằng nguyên âm 'a') để tạo thành mệnh đề điều kiện ('nếu là').
-
"Tartışmamız uzarsa, hiçbir yere varamayız."Nếu cuộc tranh cãi của chúng ta kéo dài, chúng ta sẽ không đi đến đâu cả.Hậu tố '-mız' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ nhất) được thêm vào 'tartışma' để chỉ 'cuộc tranh cãi của chúng ta', sau đó hậu tố '-sa' được thêm vào để tạo thành mệnh đề điều kiện ('nếu').
-
"Tartışmasak daha iyi olur, çünkü ikimiz de yorgunuz."Sẽ tốt hơn nếu chúng ta không tranh cãi, vì cả hai chúng ta đều mệt mỏi.Hậu tố '-ma' (phủ định động từ) và '-sak' (điều kiện phủ định số nhiều ngôi thứ nhất) được thêm vào 'tartış' (gốc động từ của 'tartışma') để tạo thành 'tartışmasak' mang nghĩa 'nếu chúng ta không tranh cãi'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Artık anlamsızlaşıyor, bu tartışmayı burada bitirelim."Chuyện này đang trở nên vô nghĩa, chúng ta hãy kết thúc cuộc tranh luận này ở đây.Từ 'tartışma' được thêm hậu tố chỉ định cách '-yı' (tartışma-yı) để trở thành tân ngữ trực tiếp của động từ 'bitirelim' (chúng ta hãy kết thúc). Âm đệm 'y' được thêm vào vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Hậu tố tuân thủ Hòa phối Nguyên âm Lớn (nguyên âm cuối của từ gốc là 'a' nên hậu tố có nguyên âm 'ı').
-
"Bu konunun tartışmasına herkesin katılması için bir öneride bulunayım."Để tôi đưa ra một đề nghị để mọi người cùng tham gia vào cuộc thảo luận của chủ đề này.Từ 'tartışma' được thêm hai hậu tố: sở hữu cách ngôi thứ ba '-sı' (tartışma-sı) và chỉ hướng cách '-na' (tartışması-na). Hậu tố '-sı' biến nó thành 'cuộc thảo luận của nó (chủ đề)'. Hậu tố '-na' chỉ hướng tới hành động 'katılmak' (tham gia vào). Âm đệm 'n' được dùng giữa hậu tố sở hữu và hậu tố cách.
-
"Lütfen bu gereksiz tartışmadan uzak duralım, zamanımızı daha verimli kullanalım."Làm ơn chúng ta hãy tránh xa cuộc tranh cãi không cần thiết này, hãy sử dụng thời gian của chúng ta hiệu quả hơn.Từ 'tartışma' được thêm hậu tố chỉ xuất xứ cách '-dan' (tartışma-dan) để diễn tả hành động 'uzak duralım' (chúng ta hãy tránh xa) khỏi cái gì. Hậu tố tuân thủ Hòa phối Nguyên âm Lớn (nguyên âm cuối 'a' nên hậu tố dùng 'a'), và không cần âm đệm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'd'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün akşam televizyonda siyasi bir tartışmayı izledim."Tôi đã xem một cuộc tranh luận chính trị trên truyền hình tối qua.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'tartışma' để chỉ định tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối là 'a' nên hậu tố là '-yı' theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Onların bu konudaki tartışması saatlerce sürdü."Cuộc tranh luận của họ về vấn đề này kéo dài hàng giờ.Hậu tố '-sı' được thêm vào 'tartışma' để tạo thành sở hữu cách (iyelik eki, ngôi thứ ba số ít). Nguyên âm cuối là 'a' nên hậu tố là '-sı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. Âm 's' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
-
"Bu tartışmaya katılmak istemedim çünkü çok yorucuydu."Tôi không muốn tham gia vào cuộc tranh luận này vì nó rất mệt mỏi.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'tartışma' để chỉ hướng (yönelme hal eki). Nguyên âm cuối là 'a' nên hậu tố là '-ya' theo hòa phối nguyên âm lớn. Âm 'y' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
