kayıtsız kalmak
[ka.jɯtˈsɯz kaɫˈmak]
thờ ơ với
İyi (B2)
Anlam "kayıtsız kalmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeye ilgi göstermemek, önemsememek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc thờ ơ đối với điều gì đó, đặc biệt là điều mà người khác thấy quan trọng hoặc cảm động.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun sorunlarına kayıtsız kalamazdım."
"Tôi không thể thờ ơ với những vấn đề của anh ấy."
"Toplumun bu kadar duyarsız olmasına kayıtsız kalamayız."
"Chúng ta không thể thờ ơ trước sự vô cảm của xã hội như vậy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách Dative (-(y)e) khi chỉ đối tượng thờ ơ: Bir şeye kayıtsız kalmak (thờ ơ với cái gì đó). Cần chú ý đến hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
