(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kırılgan
B1
sıfat B1 General Usage

kırılgan

/kɯɾɯɫˈɡan/
đồ vật dễ vỡ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kırılgan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca kırılabilen veya hasar görebilen; hassas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ vỡ, dễ hỏng; mỏng manh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu vazo çok kırılgan, dikkatli taşı lütfen."

    "Cái bình này rất dễ vỡ, làm ơn mang cẩn thận."

  • "Kırılgan bir kalbi var, ona nazik davranmalısın."

    "Cô ấy có một trái tim mong manh, bạn nên đối xử nhẹ nhàng với cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'ı' trong 'kırılgan' là nguyên âm không làm tròn, hàng sau. Khi thêm hậu tố, cần chú ý sự hòa hợp nguyên âm để chọn nguyên âm phù hợp cho hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)