(Vị trí top_banner)
Hình minh họa narin
B1
Sıfat (Adjective) B1 Y học, Mỹ phẩm

narin

[naˈɾin]
da mỏng manh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "narin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca zarar görebilen, hassas, ince yapılı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh, yếu ớt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu narin vazoyu düşürmemeye dikkat etmelisin."

    "Bạn phải cẩn thận để không làm rơi chiếc bình mỏng manh này."

  • "Bebeklerin cildi çok narindir."

    "Làn da của trẻ sơ sinh rất mỏng manh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu narin vazoyu taşıyabilirim ama çok dikkatli olmalıyım."
    Tôi có thể mang chiếc bình dễ vỡ này nhưng tôi phải rất cẩn thận.
    Từ 'narin' không thay đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'vazo'. Động từ 'taşıyabilirim' sử dụng '-ebil' để thể hiện khả năng 'có thể mang'.
  • "Narin çiçekler baharda açabilir."
    Những bông hoa mỏng manh có thể nở vào mùa xuân.
    Từ 'narin' không thay đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'çiçekler'. Động từ 'açabilir' sử dụng '-ebil' để thể hiện khả năng 'có thể nở'.
  • "O kadar narin bir kalbi var ki, kolayca incinebilir."
    Cô ấy có một trái tim mong manh đến nỗi có thể dễ dàng bị tổn thương.
    Từ 'narin' không thay đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'kalbi'. Động từ 'incinebilir' sử dụng '-ebil' để thể hiện khả năng 'có thể bị tổn thương'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Gülün narinliği beni büyülüyor."
    Sự mềm mại của hoa hồng làm tôi mê mẩn.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'narin' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'nariliği' (sự mềm mại của...); Hậu tố '-i' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, bổ nghĩa cho 'gülün' (của hoa hồng).
  • "Keçe, narince işlenmiş bir kumaştır."
    Nỉ là một loại vải được gia công một cách tinh xảo.
    Trạng từ 'narince' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ce' vào 'narin', chỉ cách thức thực hiện hành động. Âm 'i' bị lược bỏ theo quy tắc hòa âm nguyên âm.
  • "Bebeklerin narîn ciltleri özel bakım gerektirir."
    Làn da mỏng manh của trẻ sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt.
    Từ 'narin' được biến đổi thành 'narîn' (có dấu mũ trên 'i'). 'Narîn ciltleri' là cụm danh từ xác định (Belirtili İsim Tamlaması), trong đó 'ciltleri' (làn da của chúng) sở hữu tính chất 'narîn' (mỏng manh). Hậu tố '-leri' chỉ sở hữu cách số nhiều.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bahçıvan, narin çiçeklere özenle yaklaştı."
    Người làm vườn cẩn thận tiếp cận những bông hoa mỏng manh.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'narin' trong câu này. 'Narin' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'çiçeklere'.
  • "Bu vazo, annem için narin bir hatıra olarak saklanıyor."
    Chiếc bình này được giữ làm một kỷ niệm mong manh cho mẹ tôi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'narin' trong câu này. 'Narin' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'hatıra'.
  • "Narinliğinden dolayı bu elbiseyi sadece özel günlerde giyiyorum."
    Vì sự mỏng manh của nó, tôi chỉ mặc chiếc váy này vào những dịp đặc biệt.
    Hậu tố '-liğinden' được thêm vào 'narin'. Cụ thể: '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít) + '-nden' (hậu tố 'từ, bởi vì'). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (e/i -> i). Âm đệm '-n-' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, vazodaki narince çiçeklerin hemen solacağını söyledi."
    Giáo viên nói rằng những bông hoa mỏng manh trong bình sẽ tàn ngay thôi.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào 'narin' để tạo thành trạng từ, bổ nghĩa cho tính chất mỏng manh của hoa. Âm 'i' bị lược bỏ khi thêm hậu tố.
  • "Annem, narince davranmamı ve eşyalara zarar vermememi tembihledi."
    Mẹ tôi dặn dò tôi phải cư xử nhẹ nhàng và không làm hỏng đồ đạc.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào 'narin' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động (cư xử) một cách nhẹ nhàng. Âm 'i' bị lược bỏ khi thêm hậu tố.
  • "Doktor, hastasına narince davranılması gerektiğini söyledi çünkü çok hassastı."
    Bác sĩ nói rằng bệnh nhân cần được đối xử nhẹ nhàng vì anh ấy rất nhạy cảm.
    Hậu tố '-ce' được thêm vào 'narin' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động (đối xử) một cách nhẹ nhàng. Âm 'i' bị lược bỏ khi thêm hậu tố.
(Vị trí vocab_tab4_inline)