(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kısa ve öz
B1
sıfat B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

kısa ve öz

/kɯ.sa ve œz/
ngắn gọn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kısa ve öz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Az sözle çok şey anlatan, anlaşılır ve net ifade eden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắn gọn và rõ ràng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen kısa ve öz olun."

    "Làm ơn hãy ngắn gọn và rõ ràng."

  • "Bu rapor çok kısa ve öz yazılmış."

    "Báo cáo này được viết rất ngắn gọn và rõ ràng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

özlü(ngắn gọn, súc tích) muhtasar(vắn tắt, tóm tắt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa đen là 'ngắn và cốt lõi/bản chất'. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kısa ve öz
Bu açıklama kısa ve öz.
(Lời giải thích này ngắn gọn và súc tích.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kısa ve öz olanı
Önemli olan kısa ve öz olanı bulmaktır.
(Điều quan trọng là tìm ra cái gì đó ngắn gọn và súc tích.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kısa ve öze
Konuşmamı kısa ve öze indirgemeye çalıştım.
(Tôi đã cố gắng làm cho bài phát biểu của mình ngắn gọn và súc tích.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kısa ve özde
Kısa ve özde anlatmak her zaman kolay değildir.
(Không phải lúc nào cũng dễ dàng để giải thích một cách ngắn gọn và súc tích.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kısa ve özden
Uzun ve karmaşık açıklamalardan kısa ve özden hoşlanırım.
(Tôi thích những lời giải thích ngắn gọn và súc tích hơn là những lời giải thích dài dòng và phức tạp.)
Plural (Çoğul) kısa ve öz olanlar
Kısa ve öz olanlar her zaman daha etkilidir.
(Những thứ ngắn gọn và súc tích luôn hiệu quả hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)