(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özlü
B1
sıfat B1 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

özlü

/œzˈly/
tinh gọn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özlü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Etkili ve basit bir şekilde tasarlanmış veya organize edilmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thiết kế hoặc tổ chức theo cách đạt được hiệu quả và sự đơn giản.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Özlü bir anlatımla konuyu açıkladı."

    "Anh ấy đã giải thích vấn đề bằng một cách diễn đạt ngắn gọn."

  • "Bu kitap, konuyu özlü bir şekilde ele alıyor."

    "Cuốn sách này đề cập đến vấn đề một cách ngắn gọn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muhtasar(ngắn gọn) kısa(ngắn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'özlü' thường được sử dụng để mô tả những thứ được trình bày một cách ngắn gọn và hiệu quả.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Özlü konuşan bir lider, herkesi etkileyebilir."
    Một nhà lãnh đạo nói chuyện súc tích có thể gây ấn tượng với mọi người.
    Hậu tố '-yan' được thêm vào động từ 'konuşmak' (nói) để tạo thành động tính từ 'konuşan' (người nói), bổ nghĩa cho 'lider' (nhà lãnh đạo). Từ 'özlü' giữ nguyên vì nó bổ nghĩa cho 'konuşan'.
  • "Özlü yazılan bir rapor, okuyucunun zamanını korur."
    Một báo cáo được viết súc tích sẽ tiết kiệm thời gian cho người đọc.
    Hậu tố '-ılan' được thêm vào động từ 'yazmak' (viết) để tạo thành động tính từ bị động 'yazılan' (được viết), bổ nghĩa cho 'rapor' (báo cáo). Từ 'özlü' giữ nguyên vì nó bổ nghĩa cho 'yazılan'.
  • "Özlü anlatılan dersler, öğrencilerin daha iyi anlamasını sağlar."
    Những bài học được giảng dạy súc tích giúp học sinh hiểu bài tốt hơn.
    Hậu tố '-ılan' được thêm vào động từ 'anlatmak' (giảng dạy) để tạo thành động tính từ bị động 'anlatılan' (được giảng dạy), bổ nghĩa cho 'dersler' (những bài học). Từ 'özlü' giữ nguyên vì nó bổ nghĩa cho 'anlatılan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)