koparmak
[ko.paɾˈmak]
xé
Orta (B1)
Anlam "koparmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi hızlı veya güçlü bir şekilde bir şeyden veya birinden ayırmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xé toạc (cái gì đó) một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ khỏi một vật gì đó hoặc ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Çiçeği dalından kopardı."
"Cô ấy đã xé bông hoa khỏi cành."
"Gazetedeki kuponu kopardım."
"Tôi đã xé phiếu giảm giá trên tờ báo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách Ablative ( -den / -dan / -ten / -tan) để chỉ nguồn gốc của hành động xé.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Çiçeği kopar!"Hái bông hoa đó đi!Động từ 'koparmak' đã được chia ở ngôi thứ hai số ít (sen) dạng mệnh lệnh (Emir Kipi), chỉ sử dụng gốc 'kopar' mà không cần thêm hậu tố cho động từ. Danh từ 'çiçek' (bông hoa) đã được thêm hậu tố Accusative '-i', và theo quy tắc biến âm phụ âm, 'k' cuối từ đã biến thành 'ğ' (çiçek + -i → çiçeği).
-
"Düğmeyi koparın."Hãy xé cái cúc áo ra.Động từ 'koparmak' đã được chia ở ngôi thứ hai số nhiều hoặc dạng trang trọng (siz) dạng mệnh lệnh (Emir Kipi), bằng cách thêm hậu tố '-ın' vào gốc 'kopar'. Hậu tố '-ın' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Danh từ 'düğme' (cúc áo) đã được thêm hậu tố Accusative '-i', và vì 'düğme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', chữ đệm 'y' đã được sử dụng (düğme + y + i → düğmeyi).
-
"Yaprağı koparsınlar."Hãy để họ ngắt chiếc lá đó.Động từ 'koparmak' đã được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (onlar) dạng mệnh lệnh (Emir Kipi), bằng cách thêm hậu tố '-sınlar' vào gốc 'kopar'. Hậu tố '-sınlar' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Danh từ 'yaprak' (chiếc lá) đã được thêm hậu tố Accusative '-ı', và theo quy tắc biến âm phụ âm, 'k' cuối từ đã biến thành 'ğ' (yaprak + -ı → yaprağı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
