(Vị trí top_banner)
Hình minh họa korkmak
A2
Verb A2 Tổng quát

korkmak

/koɾkmak/
sợ hãi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "korkmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tehdit edici veya tehlikeli bir şey karşısında duyulan endişe, ürküntü hissi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng; đang sợ hãi điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yüksekliklerden korkuyorum."

    "Tôi sợ độ cao."

  • "Köpeğim kedilerden korkuyor."

    "Con chó của tôi sợ mèo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'korkmak' thường đi với cách Ablative ( -den / -dan). Ví dụ: örümcekten korkmak (sợ nhện).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Yükseklikten korkabilirim."
    Tôi có thể sợ độ cao.
    Hậu tố '-abilir' được thêm vào gốc 'kork-' để thể hiện khả năng (có thể). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Âm '-im' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (ben).
  • "O kadar hızlı koşarsa, düşmekten korkabilir."
    Nếu anh ấy chạy nhanh như vậy, anh ấy có thể sợ bị ngã.
    Hậu tố '-abilir' được thêm vào gốc 'kork-' để thể hiện khả năng (có thể). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Âm '-ir' là hậu tố ngôi thứ ba số ít (o).
  • "Bu kadar gürültüden bebek korkabilir."
    Đứa bé có thể sợ hãi vì quá nhiều tiếng ồn.
    Hậu tố '-abilir' được thêm vào gốc 'kork-' để thể hiện khả năng (có thể). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Âm '-ir' là hậu tố ngôi thứ ba số ít (o/bebek).
Thì Tương lai
  • "Yarın sınavdan korkacağım."
    Ngày mai tôi sẽ sợ bài kiểm tra.
    Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và '-ım' (ngôi thứ nhất số ít, 'ben'). Vì nguyên âm cuối của '-acak' là 'a' (loại lớn), và nguyên âm cuối của động từ 'kork' là 'o', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. '-ım' được thêm vào sau '-acağ'.
  • "Köpekten korkacaksınız."
    Các bạn sẽ sợ con chó.
    Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và '-sınız' (ngôi thứ hai số nhiều, 'siz'). Vì nguyên âm cuối của '-acak' là 'a' (loại lớn), và nguyên âm cuối của động từ 'kork' là 'o', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. '-sınız' được thêm vào sau '-acaksınız'.
  • "O kadar yüksekten korkacak mı?"
    Anh ấy/Cô ấy/Nó có sợ độ cao như vậy không?
    Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và 'mı?' (câu hỏi). Vì nguyên âm cuối của '-acak' là 'a' (loại lớn), và nguyên âm cuối của động từ 'kork' là 'o', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. 'mı?' được đặt sau '-acak' để tạo thành câu hỏi.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Hırsız gelmiş, herkes çok korkmuş."
    Có trộm đến, mọi người rất sợ hãi (nghe nói vậy).
    Hậu tố '-muş' được thêm vào sau gốc 'kork-' của động từ 'korkmak' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman). 'korkmuş' là dạng ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'herkes' (mọi người).
  • "Köpekten korkmuşsun, doğru mu?"
    Nghe nói bạn đã sợ con chó, đúng không?
    Hậu tố '-muşsun' được thêm vào sau gốc 'kork-' của động từ 'korkmak' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp, ngôi thứ hai số ít (bạn). Hòa phối nguyên âm: '-muş' (hòa hợp lớn) và '-sun' (hòa hợp nhỏ, 4-way).
  • "Deprem olmuş, bina çok korkmuş gibi görünüyor."
    Nghe nói có động đất, tòa nhà trông có vẻ rất sợ hãi.
    Hậu tố '-muş' được thêm vào sau gốc 'kork-' của động từ 'korkmak' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp. Mặc dù tòa nhà không thể thực sự sợ hãi, câu này dùng để nhấn mạnh mức độ thiệt hại, như thể nó rất sợ hãi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)