(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kötü durumda
B1
Sıfat + İsim B1 Tổng quát

kötü durumda

/kœˈty dyˈɾumda/
tình trạng tồi tệ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kötü durumda" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İyi olmayan bir durumda; sağlıksız veya iyi bir fiziksel durumda olmamak; hasarlı veya düzgün çalışmıyor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong tình trạng tồi tệ; không khỏe mạnh hoặc không ở trong tình trạng thể chất tốt; bị hư hỏng hoặc không hoạt động đúng cách.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Araba kötü durumda."

    "Chiếc xe đang trong tình trạng tồi tệ."

  • "Sağlığım kötü durumda."

    "Sức khỏe của tôi đang trong tình trạng tồi tệ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

berbat durumda(trong tình trạng khủng khiếp) fenâ durumda(trong tình trạng rất xấu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa đen là 'trong tình trạng xấu'. 'Durum' (tình trạng) là một danh từ, và 'kötü' (xấu) là một tính từ bổ nghĩa cho nó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Arabanın motoru kötü durumda olduğu için tamirciye götürdüm."
    Tôi đã mang xe đến thợ sửa vì động cơ của nó trong tình trạng tồi tệ.
    Cụm 'kötü durumda' không biến đổi trong câu này vì nó bổ nghĩa cho 'motoru' (động cơ của nó) đang ở trong trạng thái đó. 'olduğu için' là một cụm từ liên kết, nghĩa là 'bởi vì nó ở trong tình trạng...'
  • "Hastanın kalbinin kötü durumda olmasına rağmen ameliyat başarılı geçti."
    Mặc dù tim của bệnh nhân ở trong tình trạng tồi tệ, ca phẫu thuật đã thành công.
    Cụm 'kötü durumda' không biến đổi trong câu này vì nó bổ nghĩa cho 'kalbinin' (trái tim của anh ấy/cô ấy) đang ở trong trạng thái đó. '-nın' là hậu tố sở hữu (Thuộc cách) cho 'kalbi', và 'olmasına rağmen' là 'mặc dù...'
  • "Ekonominin kötü durumda olması birçok şirketi etkiliyor."
    Việc nền kinh tế ở trong tình trạng tồi tệ đang ảnh hưởng đến nhiều công ty.
    Cụm 'kötü durumda' không biến đổi trong câu này vì nó bổ nghĩa cho 'ekonominin' (nền kinh tế) đang ở trong trạng thái đó. '-nin' là hậu tố sở hữu (Thuộc cách) cho 'ekonomi', và 'olması' là 'việc ở trong tình trạng...'
(Vị trí vocab_tab4_inline)