kullanılmış
/kuɫ.ɫaˈnɯl.mɯʃ/
đã qua sử dụng
Temel (A2)
Anlam "kullanılmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha önce kullanılmış olan; ikinci el.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã qua sử dụng; thuộc sở hữu trước đây của người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kullanılmış bir araba, ama hala çok iyi durumda."
"Đây là một chiếc xe hơi đã qua sử dụng, nhưng nó vẫn còn trong tình trạng rất tốt."
"Kullanılmış giysiler alıp satmak çevre için daha sürdürülebilir bir seçenektir."
"Mua và bán quần áo đã qua sử dụng là một lựa chọn bền vững hơn cho môi trường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'kullanılmış' có thể được sử dụng để mô tả các đồ vật đã qua sử dụng. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
