ikinci el
/i.kin.d͡ʒi el/
quần áo cũ
Temel (A2)
Anlam "ikinci el" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha önce kullanılmış olan, yeni olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã qua sử dụng; không phải là mới.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ikinci el araba çok iyi durumda."
"Chiếc xe hơi cũ này ở trong tình trạng rất tốt."
"İkinci el kıyafetler almayı seviyorum, hem daha ucuz hem de çevre dostu."
"Tôi thích mua quần áo cũ, vừa rẻ hơn vừa thân thiện với môi trường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
