(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kumaş
A1
İsim A1 Kinh doanh, Thời trang

kumaş

/kuˈmaʃ/
vải may vest
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kumaş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dokuma veya örgü yoluyla elde edilen, giysi, döşeme vb. yapımında kullanılan madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vải dùng để may quần áo vest hoặc quần áo được may đo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kumaş çok kaliteli ve şık bir takım elbise için ideal."

    "Loại vải này rất chất lượng và lý tưởng cho một bộ vest lịch sự."

  • "Terzi, müşterinin istediği renkte ve dokuda bir kumaş seçti."

    "Người thợ may đã chọn một loại vải có màu sắc và kết cấu mà khách hàng mong muốn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý rằng 'kumaş' là một danh từ chung, và khi sử dụng để chỉ loại vải cụ thể cho vest, có thể thêm các tính từ để mô tả rõ hơn (ví dụ: 'yün kumaş' - vải len).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)