sıfır
[sɯˈfɯɾ]
số không
Başlangıç (A1)
Anlam "sıfır" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hiçbir niceliği olmayan sayı, yokluk
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số 0, chữ số 0; sự vắng mặt của số lượng; một điểm tương ứng với không có độ lớn hoặc số lượng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bugün hava sıcaklığı sıfırın altında."
"Hôm nay nhiệt độ là dưới không độ."
"Hesabımdaki para sıfıra indi."
"Số tiền trong tài khoản của tôi đã giảm xuống bằng không."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sıfır |
Bu ürünün fiyatı sıfır lira.
(Giá của sản phẩm này là không lira.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sıfırı |
Sıfırı kim buldu?
(Ai đã tìm ra số không?) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sıfıra |
Sıfıra bölmek tanımsızdır.
(Chia cho số không là không xác định.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sıfırda |
Hava sıcaklığı sıfırda.
(Nhiệt độ không khí ở mức không độ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sıfırdan |
Her şeye sıfırdan başlamak zor.
(Khó khăn khi bắt đầu mọi thứ từ con số không.) |
| Plural (Çoğul) | sıfırlar |
Bu denklemde birçok sıfırlar var.
(Có nhiều số không trong phương trình này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
