(Vị trí top_banner)
Hình minh họa levha
A2
isim A2 Xây dựng, Địa chất

levha

/levˈha/
phiến
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "levha" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük, kalın, düz taş, beton, tahta veya benzeri malzemeden yapılmış genellikle dikdörtgen şeklinde parça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một miếng lớn, dày, phẳng bằng đá, bê tông, gỗ hoặc vật liệu tương tự, thường có hình chữ nhật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duvarın üzerinde eski bir metal levha asılıydı."

    "Một tấm kim loại cũ kỹ được treo trên tường."

  • "Fabrika, metal levhalar üretiyor."

    "Nhà máy sản xuất các tấm kim loại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

plaka(tấm (kim loại), biển số)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong trường hợp này. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu cách khi sử dụng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Araba, reklam levhasından düştü."
    Chiếc xe hơi đã rơi từ biển quảng cáo.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ, khỏi) vào 'levha' để chỉ nơi xuất phát. 'levha' trở thành 'levhası' (biển quảng cáo của...) vì cần có hậu tố sở hữu '-sı' trước khi thêm '-dan', và phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ'.
  • "Bu binanın yapımında kullanılan levhalardan biri çatlamış."
    Một trong số các tấm (kim loại, bê tông...) được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà này đã bị nứt.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dan' (từ, trong số) vào 'levha' để chỉ 'một trong số những tấm...', và có âm đệm 'n'.
  • "Duvar, güvenlik levhasından daha sağlam görünüyor."
    Bức tường trông chắc chắn hơn tấm biển báo an toàn.
    Thêm hậu tố '-dan' (hơn, so với) vào 'levha' để so sánh. 'levha' trở thành 'levhası' (biển báo của...) vì cần có hậu tố sở hữu '-sı' trước khi thêm '-dan', và phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Yolda giderken, arabanın ön camına bir levha çarpmış."
    Khi đang đi trên đường, một tấm biển đã va vào kính chắn gió trước của xe ô tô.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'levha' trong câu này. 'levha' đóng vai trò là chủ ngữ trực tiếp (nominative case).
  • "Şantiyede, işçilerden biri büyük bir levhayı düşürmüş."
    Ở công trường, một trong những công nhân đã đánh rơi một tấm biển lớn.
    Từ 'levha' được chia ở dạng accusative case (đối cách) do là tân ngữ trực tiếp của động từ 'düşürmüş' (đã đánh rơi). Do nguyên âm cuối là 'a', hậu tố '-yı' được thêm vào (tuân thủ vowel harmony). Không có biến âm phụ âm.
  • "Depremde, binanın üzerindeki reklam levhası yere düşmüş."
    Trong trận động đất, biển quảng cáo trên tòa nhà đã rơi xuống đất.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'levha' trong câu này. 'levha' là một phần của cụm danh từ 'reklam levhası' (biển quảng cáo) và đóng vai trò là chủ ngữ (nominative case).
(Vị trí vocab_tab4_inline)