(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mücadeleci
B1
isim B1 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

mücadeleci

[my.dʒa.de.leˈdʒi]
người đấu tranh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mücadeleci" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mücadele eden, savaşan kişi; bir dava veya amaç uğruna çaba gösteren kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người tham gia các cuộc thập tự chinh thời trung cổ; người đấu tranh mạnh mẽ cho một mục tiêu tôn giáo, chính trị hoặc xã hội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, kadın hakları için yılmaz bir mücadeleciydi."

    "Cô ấy là một người đấu tranh không mệt mỏi cho quyền phụ nữ."

  • "Gençler, iklim değişikliğiyle mücadelede öncü mücadelecilerdir."

    "Những người trẻ tuổi là những người đấu tranh tiên phong trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e/i' ở hậu tố '-ci'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mücadeleci
O, çok mücadeleci bir insan.
(Anh ấy là một người rất hay đấu tranh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mücadeleciyi
Müdür, mücadeleciyi takdir etti.
(Giám đốc đánh giá cao người hay đấu tranh.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mücadeleciye
Herkes mücadeleciye destek olmalı.
(Mọi người nên hỗ trợ người hay đấu tranh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mücadelecide
Mücadelecide büyük bir azim vardı.
(Ở người hay đấu tranh có một ý chí lớn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mücadeleciden
Mücadeleciden ilham aldım.
(Tôi đã lấy cảm hứng từ người hay đấu tranh.)
Plural (Çoğul) mücadeleciler
Mücadeleciler asla pes etmez.
(Những người hay đấu tranh không bao giờ bỏ cuộc.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O, her zaman hakları için mücadelecidir."
    Anh ấy/Cô ấy luôn là một người đấu tranh cho quyền lợi của mình.
    Hậu tố '-dir' được thêm vào để biểu thị thì hiện tại rộng (thói quen) và là dạng khẳng định ngôi thứ ba số ít (O). Hòa phối nguyên âm được tuân thủ (i -> i).
  • "Mücadeleciler asla pes etmezler."
    Những người đấu tranh không bao giờ bỏ cuộc.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào để biểu thị số nhiều (những người đấu tranh). Sau đó, '-mezler' là dạng phủ định của thì hiện tại rộng cho ngôi thứ ba số nhiều. Hòa phối nguyên âm được tuân thủ (e -> e).
  • "Sen her konuda mücadeleci misin?"
    Bạn có phải là một người đấu tranh trong mọi vấn đề không?
    Hậu tố '-ci' được giữ nguyên, '-sin' được thêm vào để tạo thành câu hỏi cho ngôi thứ hai số ít (Sen). 'mi' là từ để hỏi và '-sin' hòa hợp nguyên âm theo 'i'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Mücadelecilerimiz azimle çalışınca başarıya ulaştılar."
    Khi những chiến binh của chúng ta làm việc với sự kiên trì, họ đã đạt được thành công.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) để chỉ nhiều 'mücadeleci' (người chiến đấu). Sau đó, thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) để chỉ 'những người chiến đấu của chúng ta'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ince' (khi) để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính.
  • "Mücadeleci ruhlu gençler sorunları çözünce mutlu oldular."
    Khi những thanh niên có tinh thần chiến đấu giải quyết được các vấn đề, họ đã hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-ci' vào 'mücadele' để tạo thành 'mücadeleci' (người chiến đấu). Thêm '-li' (có) vào 'ruh' để tạo thành 'ruhlu' (có tinh thần). Câu này sử dụng 'mücadeleci ruhlu' như một cụm tính từ bổ nghĩa cho 'gençler'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ince' (khi) để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính.
  • "Başarılı mücadeleci ödülünü alınca çok sevindi."
    Khi người chiến đấu thành công nhận được giải thưởng của mình, anh ấy đã rất vui.
    Thêm hậu tố '-li' vào 'mücadele' để tạo thành 'mücadeleli' (có chiến đấu). 'Başarılı mücadeleci' là một cụm danh từ, có nghĩa là 'người chiến đấu thành công'. Thêm hậu tố '-ince' (khi) để diễn tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính.
Câu mệnh lệnh
  • "Mücadelecilerden biri ol, hayallerinin peşinden koş!"
    Hãy là một trong những người đấu tranh, theo đuổi ước mơ của bạn!
    Thêm hậu tố '-lerden' (từ 'mücadeleci' + 'ler' (số nhiều) + 'den' (trong số, một trong số). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'. 'lerden' được thêm vào để chỉ một phần của nhóm người đấu tranh.
  • "Mücadeleciye yardım et, asla yalnız bırakma!"
    Hãy giúp đỡ người đấu tranh, đừng bao giờ bỏ rơi họ một mình!
    Thêm hậu tố '-ye' (từ 'mücadeleci' + 'ye' (đối cách)). 'Mücadeleci' kết thúc bằng nguyên âm 'i', nên cần âm đệm 'y'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ: '-i' -> '-e'. Hậu tố '-ye' được thêm vào để chỉ đối tượng nhận hành động (giúp đỡ).
  • "Mücadeleciler olun, pes etmeyin!"
    Hãy là những người đấu tranh, đừng bỏ cuộc!
    Thêm hậu tố '-ler' (từ 'mücadeleci' + 'ler' (số nhiều)). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'i' -> 'e'. Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều (những người đấu tranh).
Thể bị động
  • "Mücadeleciler tarafından barış için gösteriler yapıldı."
    Các cuộc biểu tình vì hòa bình đã được thực hiện bởi những người đấu tranh.
    Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'mücadeleci' để chỉ nhiều người đấu tranh. Hậu tố '-ler' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e). 'tarafından' (bởi) cho biết chủ thể thực hiện hành động (biểu tình) trong câu bị động. Động từ 'yapıldı' là thể bị động của 'yapmak' (làm).
  • "Bu zorlu projede mücadelecilerden destek alındı."
    Sự hỗ trợ đã được nhận từ những người đấu tranh trong dự án đầy thách thức này.
    Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'mücadeleci'. Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào để chỉ nguồn nhận được sự hỗ trợ. Hậu tố '-den' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> e). 'alındı' là thể bị động của 'almak' (nhận).
  • "Mücadelecinin azmi herkes tarafından takdir edildi."
    Sự kiên trì của người đấu tranh đã được mọi người đánh giá cao.
    Hậu tố '-nin' (sở hữu cách) được thêm vào 'mücadeleci' để chỉ sự kiên trì thuộc về người đấu tranh. Hậu tố '-nin' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i). 'takdir edildi' là thể bị động của 'takdir etmek' (đánh giá cao).
Thể phản thân
  • "O, hayatta kalmak için mücadelecileşti."
    Anh ấy đã trở nên một người chiến đấu để sống sót.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để tạo động từ phản thân từ danh từ 'mücadeleci', có nghĩa là 'trở thành người chiến đấu'.
  • "Mücadelecilerimiz, hakları için sonuna kadar mücadele etmek üzere bir araya geldiler."
    Những chiến binh của chúng ta đã tập hợp lại để chiến đấu đến cùng cho quyền lợi của họ.
    Hậu tố '-lerimiz' được thêm vào để tạo thành số nhiều và chỉ sở hữu cách cho 'mücadeleciler', có nghĩa là 'những chiến binh của chúng ta'.
  • "Başarısızlığa rağmen, o mücadeleci ruhunu kaybetmedi ve tekrar mücadeleye atıldı."
    Mặc dù thất bại, anh ấy đã không đánh mất tinh thần chiến đấu của mình và bắt đầu cuộc chiến lại.
    Ở đây, từ 'mücadeleci' được sử dụng như một tính từ. Không có hậu tố nào được thêm vào để biến đổi nó vì nó đang mô tả 'ruhunu' (tinh thần của anh ấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)