(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mutlaka
B1
Zarf B1 General English

mutlaka

/ˈmutlaka/
chắc chắn sẽ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mutlaka" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kesinlikle, şüphesiz, muhakkak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yarın mutlaka seni arayacağım."

    "Chắc chắn ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn."

  • "Bu konuyu mutlaka görüşmeliyiz."

    "Chúng ta chắc chắn phải thảo luận về vấn đề này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Thường đi kèm với các thì tương lai để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)