ofis
/oˈfis/
văn phòng
Başlangıç (A1)
Anlam "ofis" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kuruluşun idari veya profesyonel işlerinin yapıldığı oda veya bina.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một phòng hoặc tòa nhà nơi công việc hành chính hoặc chuyên môn của một tổ chức được thực hiện
Örnekler (Ví dụ)
"Müdürün ofisi üçüncü katta."
"Văn phòng của giám đốc ở tầng ba."
"Yeni ofisimiz çok daha büyük ve aydınlık."
"Văn phòng mới của chúng tôi lớn hơn và sáng sủa hơn nhiều."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ofis |
Bu ofis çok büyük.
(Văn phòng này rất lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ofisi |
Ofisi temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp văn phòng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ofise |
Ofise gidiyorum.
(Tôi đang đi đến văn phòng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ofiste |
Ofiste çalışıyorum.
(Tôi đang làm việc ở văn phòng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ofisten |
Ofisten geliyorum.
(Tôi đang đến từ văn phòng.) |
| Plural (Çoğul) | ofisler |
Bu şirketin birçok ofisleri var.
(Công ty này có nhiều văn phòng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Ofise bakan adam çok meşgul."Người đàn ông đang nhìn vào văn phòng rất bận.Hậu tố '-e' được thêm vào 'ofis' vì đây là hướng cách (dative case), chỉ hướng đến một địa điểm. 'Bakan' là động tính từ '-an' của động từ 'bakmak' (nhìn).
-
"Ofisten çıkan herkes yorgun görünüyordu."Mọi người rời khỏi văn phòng đều trông mệt mỏi.Hậu tố '-ten' được thêm vào 'ofis' vì đây là ly cách (ablative case), chỉ sự rời khỏi một địa điểm. 'Çıkan' là động tính từ '-an' của động từ 'çıkmak' (rời đi).
-
"Ofisin önünde bekleyen taksi müşteriyi alacak."Chiếc taxi đang đợi trước văn phòng sẽ đón khách.Hậu tố '-in' được thêm vào 'ofis' vì đây là sở hữu cách (genitive case), chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'Bekleyen' là động tính từ '-an' của động từ 'beklemek' (chờ đợi).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Benim ofisim çok büyüktür."Văn phòng của tôi rất lớn.Hậu tố '-im' được thêm vào 'ofis' để chỉ sự sở hữu (văn phòng của tôi). Hậu tố '-dir' được thêm vào 'büyük' để chỉ thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít (nó là).
-
"Senin ofisin nerede?"Văn phòng của bạn ở đâu?Hậu tố '-in' được thêm vào 'ofis' để chỉ sự sở hữu (văn phòng của bạn). 'Nerede' là một cụm từ cố định có nghĩa là 'ở đâu' và được sử dụng trong câu danh từ để hỏi vị trí.
-
"Onların ofisleri çok moderndir."Văn phòng của họ rất hiện đại.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'ofis' để chỉ sự sở hữu (văn phòng của họ). Hậu tố '-dir' được thêm vào 'modern' để chỉ thì hiện tại, ngôi thứ ba số nhiều (chúng là).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Ben ofiste çalışıyorum."Tôi đang làm việc ở văn phòng.Thêm hậu tố '-te' (biến thể của '-de' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, vì nguyên âm cuối của 'ofis' là 'i' nên chọn 'e') chỉ vị trí 'ở đâu'.
-
"Ofise yeni bir bilgisayar aldık."Chúng tôi đã mua một cái máy tính mới cho văn phòng.Thêm hậu tố '-e' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, vì nguyên âm cuối của 'ofis' là 'i' nên chọn 'e') chỉ phương hướng, mục đích 'cho'.
-
"Ofisten ayrılmak istemiyorum."Tôi không muốn rời khỏi văn phòng.Thêm hậu tố '-ten' (biến thể của '-den' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, vì nguyên âm cuối của 'ofis' là 'i' nên chọn 'e') chỉ sự rời đi 'từ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
