oda
/oˈda/
phòng riêng
Başlangıç (A1)
Anlam "oda" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir evde veya binada bulunan, belirli bir amaç için ayrılmış bölüm.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng tiếp khách trong một cung điện hoặc một ngôi nhà lớn.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim odam çok düzenli."
"Phòng của tôi rất ngăn nắp."
"Otelde iki kişilik bir oda ayırttım."
"Tôi đã đặt một phòng đôi ở khách sạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý sự biến đổi của từ 'oda' khi thêm các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Odaya girince kitap okumaya başladım."Khi bước vào phòng, tôi bắt đầu đọc sách.Thêm hậu tố '-a' vào 'oda' vì đây là hướng mà hành động 'gir-' (bước vào) hướng tới, chỉ nơi đến. Âm 'y' là âm đệm (buffer) giữa hai nguyên âm 'a'.
-
"Odasına dönünce çok yorgun olduğunu fark etti."Khi quay trở lại phòng của mình, anh ấy nhận ra mình rất mệt.Thêm hậu tố '-sına' vào 'oda'. '-sı' là hậu tố sở hữu (his/her/its room), '-na' là cách gián tiếp (dative case) chỉ hướng mà hành động 'dön-' (quay trở lại) hướng tới. 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm 'ı' và 'a'.
-
"Odamıza gelince lütfen ayakkabılarınızı çıkarın."Khi đến phòng của chúng ta, vui lòng cởi giày của bạn.Thêm hậu tố '-mıza' vào 'oda'. '-mız' là hậu tố sở hữu (our room), '-a' là cách gián tiếp (dative case) chỉ hướng mà hành động 'gel-' (đến) hướng tới.
Câu mệnh lệnh
-
"Odanı temizle!"Hãy dọn phòng của bạn đi!Thêm hậu tố '-nı' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) và '-ı' (đối cách xác định), sau đó chia động từ 'temizle' ở thể mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i). Vì 'oda' kết thúc bằng nguyên âm 'a', cần âm đệm 'n' để liên kết với '-ı'.
-
"Odana git ve ders çalış."Hãy về phòng của bạn và học bài đi.Thêm hậu tố '-na' (hướng cách) vào 'oda'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (a-a). 'Git' và 'çalış' ở thể mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
-
"Odandaki eşyaları düzenle!"Hãy sắp xếp đồ đạc trong phòng của bạn đi!Thêm hậu tố '-nda' (vị trí cách) và '-ki' (tính từ hóa) vào 'oda', tạo thành 'odandaki' (trong phòng của bạn). Vì 'oda' kết thúc bằng nguyên âm 'a', cần âm đệm 'n' để liên kết với '-da'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (a-a) và loại nhỏ (i-i). 'Düzenle' ở thể mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Odanız temiz mi?"Phòng của bạn sạch sẽ không?Thêm hậu tố '-nız' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) vào 'oda' thành 'odanız' và hậu tố nghi vấn '-mi' (hòa hợp nguyên âm 'i' của 'temiz').
-
"Odasında ders çalışıyor mu?"Anh ấy/Cô ấy có học bài trong phòng không?Thêm hậu tố '-sında' (vị trí cách ngôi thứ ba số ít) vào 'oda' thành 'odasında' và hậu tố nghi vấn '-mu' (hòa hợp nguyên âm 'o' của 'çalışıyor'). Sử dụng âm đệm 's' để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
-
"Odanın ışığı açık mı?"Đèn trong phòng có sáng không?Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'oda' thành 'odanın' và hậu tố nghi vấn '-mı' (hòa hợp nguyên âm 'ı' của 'ışığı'). Sử dụng âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Annem, "Odamı temizle!" dediğini söyledi."Mẹ tôi nói rằng bà ấy đã nói "Hãy dọn phòng của con đi!"Hậu tố '-mı' là hậu tố sở hữu cách thứ nhất (sở hữu của ngôi thứ nhất số ít - 'của tôi') được thêm vào 'oda'. Sau đó, '-ı' (biến âm 'i' do hòa phối nguyên âm) là cách đối cách (accusative case), chỉ rõ đối tượng trực tiếp của hành động 'temizle' (dọn dẹp).
-
"Öğretmen, öğrencilerin odalarında sessiz olmalarını istediğini belirtti."Giáo viên nói rằng cô ấy muốn học sinh giữ im lặng trong phòng của họ.Hậu tố '-ları' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số nhiều (sở hữu của ngôi thứ ba số nhiều - 'của họ') được thêm vào 'oda'. '-nda' là hậu tố của cách vị trí (locative case), nghĩa là 'ở trong/tại'.
-
"Arkadaşım, yeni odasına taşındığını anlattı."Bạn tôi kể rằng anh ấy đã chuyển đến phòng mới của mình.Hậu tố '-sı' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít (sở hữu của ngôi thứ ba số ít - 'của anh ấy/cô ấy') được thêm vào 'oda'. Sau đó, âm đệm '-n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau, sau đó '-a' là hậu tố của cách hướng-vị trí (dative case), có nghĩa là 'đến'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
