(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bina
A1
isim (noun) A1 Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

bina

/biˈna/
tòa nhà
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bina" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çatısı ve duvarları olan yapı, örneğin ev, okul, mağaza veya fabrika.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công trình có mái và tường, ví dụ như nhà ở, trường học, cửa hàng hoặc nhà máy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bina çok eski."

    "Tòa nhà này rất cũ."

  • "Yeni bir bina inşa ediyorlar."

    "Họ đang xây dựng một tòa nhà mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu binaya asansör yapılabilir."
    Có thể lắp thang máy vào tòa nhà này.
    Hậu tố '-ya' được thêm vào 'bina' để tạo thành tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç), vì 'bina' là nơi mà hành động 'yapılabilir' (có thể xây dựng) hướng đến. Âm đệm 'y' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm 'a' và 'a' gặp nhau.
  • "Eski binalara yenileme yapılabilir mi?"
    Có thể cải tạo các tòa nhà cũ không?
    Hậu tố '-lara' được thêm vào 'bina' để tạo thành số nhiều và là tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Depremden sonra bu binanın sağlam olup olmadığı kontrol edilebilir."
    Sau trận động đất, có thể kiểm tra xem tòa nhà này có vững chắc hay không.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'bina' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması), 'binanın sağlamlığı' (sự vững chắc của tòa nhà). Âm 'n' là âm đệm, và hòa phối nguyên âm lớn ('i' -> 'ı').
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Adam binayı görüyor."
    Người đàn ông nhìn thấy tòa nhà.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào sau 'bina'. Vì 'bina' kết thúc bằng một nguyên âm (a), âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Sau đó, '-ı' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I) để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu).
  • "Çocuk binayı çizdi."
    Đứa trẻ đã vẽ tòa nhà.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào sau 'bina'. Vì 'bina' kết thúc bằng một nguyên âm (a), âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Sau đó, '-ı' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I) để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu).
  • "Mühendis binayı tasarladı."
    Kỹ sư đã thiết kế tòa nhà.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào sau 'bina'. Vì 'bina' kết thúc bằng một nguyên âm (a), âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Sau đó, '-ı' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I) để tạo thành tân ngữ xác định (Belirtme Durumu).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu binadaysa yangın merdiveni yoksa, hemen yetkililere bildirin."
    Nếu tòa nhà này không có thang thoát hiểm, hãy báo ngay cho nhà chức trách.
    Hậu tố '-da' được thêm vào 'bina' để chỉ vị trí 'ở trong/tại' (trong tòa nhà này). Hậu tố '-ysa' thêm vào để tạo mệnh đề điều kiện (nếu).
  • "Bina yeniyse bile, depreme dayanıklı olup olmadığını kontrol etmek önemlidir."
    Ngay cả khi tòa nhà còn mới, việc kiểm tra xem nó có khả năng chống động đất hay không là rất quan trọng.
    Hậu tố '-se' được thêm vào sau tính từ 'yeni' (mới) để tạo mệnh đề điều kiện (nếu mới) 'Bina yeni ise', do đó, khi viết liền lại thành 'yeniyse', thì chữ 'i' bị lược bỏ. Ở đây không có biến đổi của 'bina'.
  • "O binayı almayı düşünüyorsanız, öncelikle ruhsatını araştırmalısınız."
    Nếu bạn đang nghĩ đến việc mua tòa nhà đó, trước tiên bạn nên tìm hiểu giấy phép của nó.
    Hậu tố '-yı' được thêm vào 'bina' (binayı) để chỉ định tân ngữ xác định (tòa nhà đó). Phụ âm 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào giữa hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu bina benim okulum."
    Tòa nhà này là trường học của tôi.
    Hậu tố '-m' (okul+um) được thêm vào để chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Vì 'okul' kết thúc bằng phụ âm, nên ta thêm trực tiếp '-um' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Ankara'daki binaların çoğu eski."
    Hầu hết các tòa nhà ở Ankara đều cũ.
    Hậu tố '-ların' được thêm vào 'binalar' (bina+lar) để biểu thị số nhiều và sở hữu (của Ankara). '-lar' thêm vào để tạo số nhiều cho 'bina', và '-ın' (Ankara+nın) chỉ sự sở hữu.
  • "Şirketin binası çok büyük."
    Tòa nhà của công ty rất lớn.
    Hậu tố '-sı' (bina+sı) được thêm vào để chỉ sự sở hữu ngôi thứ ba số ít (của công ty). Vì 'bina' kết thúc bằng nguyên âm, nên âm đệm '-sı' được thêm vào, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, okul binasının çok eski olduğunu söyledi."
    Giáo viên nói rằng tòa nhà trường học rất cũ.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'bina' vì 'okul binası' (tòa nhà trường học) là một cụm danh từ sở hữu. Nguyên âm cuối của 'bina' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-nın'.
  • "Müdür, yeni bir bina inşa edileceğini duyurdu."
    Giám đốc thông báo rằng một tòa nhà mới sẽ được xây dựng.
    Từ 'bina' ở dạng nguyên thể vì nó là tân ngữ không xác định của động từ 'inşa edileceğini'. Không cần thêm hậu tố trong trường hợp này.
  • "Şirket sahibi, binaya asansör takılacağını belirtti."
    Chủ công ty nói rằng thang máy sẽ được lắp đặt trong tòa nhà.
    Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'bina' vì nó chỉ địa điểm mà hành động 'asansör takılacağını' diễn ra. Vì 'bina' kết thúc bằng một nguyên âm, chúng ta sử dụng âm đệm '-y-' để nối hai nguyên âm, tạo thành '-ya'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ, 'a' -> 'a', nên hậu tố là '-ya'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)