önleyici bakım
Anlam "önleyici bakım" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ekipmanın arızalanma olasılığını azaltmak için düzenli olarak yapılan bakımdır. Ekipman beklenmedik bir şekilde arızalanmaması için hala çalışır durumdayken yapılır.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bảo trì phòng ngừa là việc bảo trì được thực hiện thường xuyên trên một thiết bị để giảm khả năng thiết bị bị hỏng. Nó được thực hiện khi thiết bị vẫn đang hoạt động để nó không bị hỏng bất ngờ.
Örnekler (Ví dụ)
"Önleyici bakım, makinelerin ömrünü uzatır."
"Bảo trì phòng ngừa kéo dài tuổi thọ của máy móc."
"Fabrikamızda düzenli olarak önleyici bakım yapıyoruz."
"Chúng tôi thực hiện bảo trì phòng ngừa thường xuyên trong nhà máy của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' (ince). 'Bakım' là một danh từ chung, không yêu cầu cách đặc biệt nào.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Ekipmanın ömrünü uzatmak ve arızaları engellemek amacıyla önleyici bakımın düzenli olarak yapılmasına rağmen, üretim hattında kısa süreli bir kesinti yaşandı."Mặc dù việc bảo trì phòng ngừa được thực hiện đều đặn nhằm kéo dài tuổi thọ thiết bị và ngăn ngừa sự cố, nhưng vẫn xảy ra một gián đoạn sản xuất ngắn hạn.Từ 'bakım' đã được thêm hậu tố sở hữu genitive '-ın' (bakım + -ın = bakımın). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way vowel harmony) vì nguyên âm cuối của 'bakım' là 'ı', nên chọn '-ın'.
-
"Arızaları minimize etmek üzere, önleyici bakıma daha fazla yatırım yapmalıyız."Để giảm thiểu tối đa các sự cố, chúng ta cần đầu tư nhiều hơn vào bảo trì phòng ngừa.Từ 'bakım' đã được thêm hậu tố hướng cách (dative case) '-a' (bakım + -a = bakıma). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way vowel harmony) vì nguyên âm cuối của 'bakım' là 'ı', nên chọn '-a'.
-
"Gerekli önleyici bakımın aksatıldığı takdirde, sistem performansı düşecek ve onarım maliyetleri artacaktır."Trong trường hợp bảo trì phòng ngừa cần thiết bị gián đoạn, hiệu suất hệ thống sẽ giảm và chi phí sửa chữa sẽ tăng lên.Từ 'bakım' đã được thêm hậu tố sở hữu genitive '-ın' (bakım + -ın = bakımın). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way vowel harmony) vì nguyên âm cuối của 'bakım' là 'ı', nên chọn '-ın'.
-
"Önleyici bakımı ihmal etme, sonra daha büyük sorunlarla karşılaşırsın!"Đừng bỏ bê việc bảo trì phòng ngừa, nếu không bạn sẽ gặp phải những vấn đề lớn hơn sau này!Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'önleyici bakım' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'ihmal etme' (đừng bỏ bê). Nguyên âm cuối của 'bakım' là 'ı', do đó tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Motorun ömrünü uzatmak için önleyici bakıma önem ver!"Hãy chú trọng đến bảo trì phòng ngừa để kéo dài tuổi thọ của động cơ!Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'önleyici bakım' để chỉ mục đích của việc 'önem ver' (chú trọng). Nguyên âm cuối của 'bakım' là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta có '-a'.
-
"Aracının önleyici bakımını zamanında yaptır!"Hãy thực hiện bảo trì phòng ngừa cho xe của bạn đúng thời hạn!Thêm hậu tố '-ını' (đối cách sở hữu) vào 'önleyici bakım' để chỉ sự sở hữu của 'aracının' (xe của bạn). Nguyên âm cuối của 'bakım' là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta có '-ı'. Thêm '-n' làm âm đệm để liên kết hai nguyên âm.
-
"Bu fabrikadaki makinelerin düzenli önleyici bakımı yapılıyor."Việc bảo trì phòng ngừa thường xuyên được thực hiện cho các máy móc trong nhà máy này.Hậu tố '-ı' đã được thêm vào 'bakım' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'yapılıyor' (được thực hiện). Vì 'bakım' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i) được tuân thủ.
-
"Tüm araçların önleyici bakımları zamanında yapılmalıdır."Việc bảo trì phòng ngừa cho tất cả các phương tiện phải được thực hiện đúng thời hạn.Hậu tố '-ları' đã được thêm vào 'bakım' để chỉ số nhiều (các bảo trì) và sở hữu (của các phương tiện). Vì 'bakım' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-ı) và quy tắc số nhiều được tuân thủ.
-
"Önleyici bakımlar sayesinde ekipmanların arıza yapma olasılığı azaltıldı."Nhờ bảo trì phòng ngừa, khả năng thiết bị bị hỏng đã giảm.Hậu tố '-lar' đã được thêm vào 'bakım' để chỉ số nhiều. Vì 'bakım' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-ı) và quy tắc số nhiều được tuân thủ. 'Azaltıldı' là thể bị động của 'azaltmak'.
