oylama
/ojlama/
sự bỏ phiếu
Orta (B1)
Anlam "oylama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Oy verme işlemi, özellikle gizli oylama.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình bỏ phiếu, đặc biệt là bỏ phiếu kín.
Örnekler (Ví dụ)
"Oylama sonuçları yarın açıklanacak."
"Kết quả bỏ phiếu sẽ được công bố vào ngày mai."
"Şirket içinde yeni bir politika için oylama yapıldı."
"Một cuộc bỏ phiếu đã được tổ chức trong công ty cho một chính sách mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'oylama' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a-ı-o-u' và 'e-i-ö-ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Tüm üyeler, teklifi oylamaya sunmak için hazır."Tất cả các thành viên đã sẵn sàng để đưa đề xuất ra bỏ phiếu.Từ 'oylama' được thêm hậu tố hướng cách '-ya'. Vì 'oylama' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'y' được sử dụng. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối là 'a', hậu tố phải là '-a'. Kết quả: oylama + y + a -> oylamaya.
-
"Vatandaşlar yarın yapılacak oylamaya büyük ilgi gösteriyor."Các công dân đang thể hiện sự quan tâm lớn đối với cuộc bỏ phiếu sẽ được tổ chức vào ngày mai.Hành động 'quan tâm đến' (ilgi göstermek) hướng về 'cuộc bỏ phiếu'. Từ 'oylama' kết thúc bằng nguyên âm 'a', do đó cần âm đệm 'y' trước khi thêm hậu tố hướng cách '-a' (tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm). Dạng cuối cùng là 'oylamaya'.
-
"Başkan, herkesi bu önemli oylamaya katılmaya davet etti."Chủ tịch đã mời mọi người tham gia vào cuộc bỏ phiếu quan trọng này.Động từ 'tham gia vào' (katılmak) yêu cầu danh từ đi trước nó ở hướng cách. Từ 'oylama' kết thúc bằng 'a' (nguyên âm), nên ta chèn âm đệm 'y' và thêm hậu tố '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm. Dạng đúng là 'oylamaya'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Şirketin oylamasının sonucu merakla bekleniyor."Kết quả cuộc bỏ phiếu của công ty đang được mong đợi với sự tò mò.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-si' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'oylama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'oylaması' (cuộc bỏ phiếu của ...). Sau đó thêm '-nın' (biến đổi thành '-nın' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ rõ đối tượng sở hữu, tạo thành 'oylamasının' (của công ty).
-
"Bu yasa tasarısının oylamasının ertelenmesi tartışma yarattı."Việc trì hoãn cuộc bỏ phiếu về dự luật này đã gây ra tranh cãi.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-sı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'oylama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'oylaması' (cuộc bỏ phiếu của ...). Sau đó thêm '-nın' (biến đổi thành '-nın' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ rõ đối tượng sở hữu, tạo thành 'oylamasının' (của dự luật).
-
"Öğrenci kulübünün oylamasının tarihi henüz belirlenmedi."Ngày bỏ phiếu của câu lạc bộ sinh viên vẫn chưa được xác định.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-sı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) vào 'oylama' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'oylaması' (cuộc bỏ phiếu của ...). Sau đó thêm '-nın' (biến đổi thành '-nın' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ rõ đối tượng sở hữu, tạo thành 'oylamasının' (của câu lạc bộ).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Hükümet, yeni yasayı halkın oylamasına sunarak kabul etti."Chính phủ đã chấp nhận luật mới bằng cách đệ trình nó cho cuộc bỏ phiếu của công chúng.Thêm hậu tố '-sına' (hậu tố sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu (của công chúng) và '-a' (hậu tố hướng cách) để chỉ hướng đến cuộc bỏ phiếu.
-
"Şirket, çalışanların oylamasıyla yeni ofis tasarımını belirleyerek kararını verdi."Công ty đã đưa ra quyết định bằng cách xác định thiết kế văn phòng mới thông qua cuộc bỏ phiếu của nhân viên.Thêm hậu tố '-sıyla' (cách công cụ) để chỉ 'bằng phương tiện gì' (bằng cuộc bỏ phiếu) và tuân thủ hòa hợp nguyên âm.
-
"Vatandaşlar, anayasa değişikliğini oylamayla reddederek memnuniyetlerini dile getirdiler."Các công dân đã bày tỏ sự hài lòng của họ bằng cách bác bỏ sửa đổi hiến pháp thông qua cuộc bỏ phiếu.Thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ) để chỉ 'bằng phương tiện gì' (bằng cuộc bỏ phiếu) và tuân thủ hòa hợp nguyên âm.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben oylamaya katılacağım."Tôi sẽ tham gia cuộc bỏ phiếu.Hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' + hậu tố chỉ hướng cách '-a') được thêm vào sau 'oylama' để chỉ hướng đến cuộc bỏ phiếu. Hậu tố '-acak' được thêm vào để chỉ thì tương lai, và '-ım' được thêm vào để chỉ ngôi thứ nhất số ít (ben).
-
"Sen oylamayı biliyor musun?"Bạn có biết về cuộc bỏ phiếu không?Hậu tố '-yı' (âm đệm 'y' + hậu tố đối cách '-ı') được thêm vào sau 'oylama' để xác định rõ đối tượng của hành động (biết). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
-
"Oylaması çok önemliydi."Cuộc bỏ phiếu của nó rất quan trọng.Hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào sau 'oylama' để chỉ sự sở hữu. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şirkette yeni proje için oylama var mı?"Có cuộc bỏ phiếu nào cho dự án mới ở công ty này không?Từ 'oylama' ở dạng nguyên thể (không đổi) vì nó đóng vai trò là danh từ trong câu, và không cần hậu tố nào để hòa hợp với 'var'.
-
"Seçimden sonra oylamanın sonuçlarında bir değişiklik yok."Không có sự thay đổi nào trong kết quả bỏ phiếu sau cuộc bầu cử.Từ 'oylama' được biến đổi thành 'oylamanın' (sở hữu cách) để chỉ 'kết quả của cuộc bỏ phiếu'. Hậu tố '-nın' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı) và có âm đệm 'n'.
-
"Oylamaya katılımda bir azalma yok."Không có sự sụt giảm nào trong sự tham gia bỏ phiếu.Từ 'oylama' được biến đổi thành 'oylamaya' (dative case) để chỉ 'sự tham gia vào cuộc bỏ phiếu'. Hậu tố '-ya' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (a->a) và có âm đệm 'y' vì 'oylama' kết thúc bằng nguyên âm 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
