seçim
/seˈt͡ʃim/
sự lựa chọn
Temel (A2)
Anlam "seçim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birkaç olasılık arasından birini tercih etme veya karar verme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.
Örnekler (Ví dụ)
"Doğru seçimi yapmak önemlidir."
"Việc đưa ra lựa chọn đúng đắn là quan trọng."
"Seçim sonuçları açıklandı."
"Kết quả lựa chọn đã được công bố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố đi kèm. Ví dụ, khi thêm hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) vào 'seçim', nguyên âm của hậu tố sẽ thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | seçim |
Bu seçim çok önemli.
(Cuộc bầu cử này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | seçimi |
Seçimi dikkatle izledim.
(Tôi đã theo dõi cuộc bầu cử một cách cẩn thận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | seçime |
Seçime katılmak istiyorum.
(Tôi muốn tham gia cuộc bầu cử.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | seçimde |
Seçimde birçok insan oy kullandı.
(Trong cuộc bầu cử, rất nhiều người đã bỏ phiếu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | seçimden |
Seçimden sonra her şey değişti.
(Sau cuộc bầu cử, mọi thứ đã thay đổi.) |
| Plural (Çoğul) | seçimler |
Türkiye'de seçimler dört yılda bir yapılır.
(Ở Thổ Nhĩ Kỳ, các cuộc bầu cử được tổ chức bốn năm một lần.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Türkiye'deki seçimler çok önemli."Các cuộc bầu cử ở Thổ Nhĩ Kỳ rất quan trọng.Từ 'seçimler' là dạng số nhiều của 'seçim'. Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
-
"Seçimin sonucu herkesi etkileyecek."Kết quả của cuộc bầu cử sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người.Từ 'seçimin' là dạng sở hữu cách của 'seçim'. Hậu tố '-in' được thêm vào để chỉ sự sở hữu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i). Âm 'n' là âm đệm được thêm vào để nối 'seçim' với hậu tố '-in'.
-
"Bu yılki seçimde oyumu kullanacağım."Tôi sẽ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử năm nay.Từ 'seçimde' là dạng định vị cách của 'seçim'. Hậu tố '-de' được thêm vào để chỉ vị trí (trong cuộc bầu cử). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün akşamki seçimde oyumu kullandım."Tôi đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tối qua.Thêm hậu tố '-de' vào 'seçim' để tạo thành 'seçimde' (tại cuộc bầu cử), biểu thị vị trí (locative case).
-
"Öğrenciler kulüp başkanı seçimini büyük bir heyecanla izledi."Các sinh viên đã theo dõi cuộc bầu cử chủ tịch câu lạc bộ với sự phấn khích lớn.Thêm hậu tố '-i' vào 'seçim' để tạo thành 'seçimini' (cuộc bầu cử (của) chủ tịch), đóng vai trò tân ngữ xác định (definite accusative).
-
"Şirket, yeni pazarlama stratejisi seçiminde dikkatli davrandı."Công ty đã hành động cẩn trọng trong việc lựa chọn chiến lược marketing mới.Thêm hậu tố '-inde' vào 'seçim' để tạo thành 'seçiminde' (trong việc lựa chọn), biểu thị vị trí (locative case) và sự sở hữu của hành động.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu seçim benim için çok önemli."Cuộc bầu cử này rất quan trọng đối với tôi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'seçim' ở đây. Nó được sử dụng ở dạng chủ ngữ (nominative) và đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
-
"Onun seçimi her zaman ilginçtir."Sự lựa chọn của anh ấy/cô ấy luôn thú vị.Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'seçim' để chỉ sự sở hữu: 'seçimi' (sự lựa chọn của anh ấy/cô ấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i).
-
"Seçim sonuçları henüz belli değil."Kết quả bầu cử vẫn chưa rõ ràng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'seçim' ở đây. Nó được sử dụng ở dạng chủ ngữ (nominative) và đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
