(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pis
B1
Sıfat B1 Chung

pis

[pis]
hôi thối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "pis" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok kötü veya iğrenç bir kokuya sahip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mùi rất khó chịu hoặc kinh tởm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çöp kutusu çok pis kokuyor."

    "Cái thùng rác này bốc mùi rất hôi thối."

  • "Pis bir koku burnuma çarptı."

    "Một mùi hôi thối xộc thẳng vào mũi tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) pis
Bu oda çok pis.
(Căn phòng này rất bẩn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) pisi
Kediyi çok pis gördüm.
(Tôi thấy con mèo rất bẩn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) pise
Pise bir duruma düştü.
(Anh ta rơi vào một tình huống bẩn thỉu.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) piste
Çocuk piste bir yerde oynuyordu.
(Đứa trẻ đang chơi ở một nơi bẩn thỉu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) pisten
Pisten bir yerden geliyorum.
(Tôi đến từ một nơi bẩn thỉu.)
Plural (Çoğul) pisler
Bu insanlar çok pisler.
(Những người này rất bẩn thỉu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)