planlama
[planlama]
sự lập kế hoạch
Temel (A2)
Anlam "planlama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yapmadan önce ne yapılması gerektiğini düşünme ve buna göre bir düzenleme yapma süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
quá trình lập kế hoạch cho một việc gì đó
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin gelecek yılki planlaması tamamlandı."
"Việc lập kế hoạch cho năm tới của công ty đã hoàn tất."
"Bu proje için detaylı bir planlama yapmamız gerekiyor."
"Chúng ta cần lập một kế hoạch chi tiết cho dự án này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Şirketteki planlamada bazı sorunlar yaşandı."Đã có một số vấn đề xảy ra trong quá trình lập kế hoạch tại công ty.Thêm hậu tố '-da' (Vị trí cách) vào 'planlama' để chỉ vị trí (trong quá trình lập kế hoạch). Hậu tố '-da' được chọn vì nguyên âm cuối của 'planlama' là 'a' (theo hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Bu yılki tatilimin planlamasında annem bana çok yardımcı oldu."Mẹ tôi đã giúp tôi rất nhiều trong việc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ năm nay.Thêm hậu tố '-sında' (Vị trí cách + Sở hữu cách) vào 'planlama' để chỉ vị trí (trong việc lập kế hoạch) và sở hữu (của tôi). Âm 's' là âm đệm để tránh hai nguyên âm liên tiếp. Hậu tố '-ında' được chọn vì nguyên âm cuối của 'planlama' là 'a' (theo hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Planlamadaki eksiklikler yüzünden proje gecikti."Dự án bị trì hoãn do những thiếu sót trong khâu lập kế hoạch.Thêm hậu tố '-daki' (tính từ hóa Vị trí cách) vào 'planlama' để mô tả một khía cạnh liên quan đến vị trí (trong khâu lập kế hoạch). Hậu tố '-daki' được chọn vì nguyên âm cuối của 'planlama' là 'a' (theo hòa phối nguyên âm lớn).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"İyi bir planlamaysa, her şey yolunda gider."Nếu có một kế hoạch tốt, mọi việc sẽ suôn sẻ.Thêm hậu tố '-sa' vào 'planlama' để tạo thành mệnh đề điều kiện (Şart Kipi). Vì 'planlama' kết thúc bằng 'a', và quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, nên chọn '-sa'.
-
"Planlamanız iyiyse, başarılı olacaksınız."Nếu kế hoạch của bạn tốt, bạn sẽ thành công.Thêm hậu tố sở hữu '-nız' (cho 'kế hoạch của bạn') và sau đó là '-sa' để tạo mệnh đề điều kiện. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ xác định '-nız' chứ không phải '-nuz'.
-
"Planlamada bir hata varsa, sonuçlar kötü olabilir."Nếu có một lỗi trong việc lập kế hoạch, kết quả có thể tồi tệ.Thêm hậu tố '-da' (tại, trong) để chỉ vị trí (trong kế hoạch). Sau đó thêm '-sa' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn chọn '-da'. Planlama + da + sa => Planlamada sa -> Planlamada (space) sa->Planlamada bir hata varsa.
Liên từ cao cấp
-
"Hem planlamanın titizliği hem de ekibin uyumu sayesinde proje başarıyla tamamlandı."Nhờ cả sự tỉ mỉ của việc lập kế hoạch lẫn sự hòa hợp của đội ngũ mà dự án đã được hoàn thành thành công.Hậu tố '-nın' được thêm vào 'planlama'. Đây là hậu tố sở hữu cách (genitive case). Nó được tạo thành bằng cách thêm âm đệm 'n' (vì 'planlama' kết thúc bằng nguyên âm) và hậu tố '-ın'. Nguyên âm 'ı' được chọn theo luật hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a' (quy tắc 4-way: a/ı -> ı).
-
"Madem ki iyi bir planlamayla yola çıktık, projenin başarısız olması için hiçbir sebep yok."Một khi chúng ta đã khởi đầu với một kế hoạch tốt, không có lý do gì để dự án thất bại cả.Hậu tố '-yla' được thêm vào 'planlama'. Đây là hậu tố công cụ cách (instrumental case), có nguồn gốc từ giới từ 'ile' (với). Khi được thêm vào một từ kết thúc bằng nguyên âm như 'planlama', 'ile' trở thành hậu tố '-yla', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (quy tắc 2-way: nguyên âm cuối 'a' đi với 'a').
-
"Ne etkili bir planlamadan ne de yeterli kaynaktan yoksun olduğumuz için bu projede başarısız olduk."Chúng ta đã thất bại trong dự án này không phải vì thiếu một kế hoạch hiệu quả, cũng không phải vì thiếu nguồn lực đầy đủ.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'planlama'. Đây là hậu tố cách ly (ablative case), chỉ sự 'từ/khỏi'. Hậu tố này có dạng '-dan' vì nguyên âm cuối của 'planlama' là 'a', tuân theo luật hòa phối nguyên âm lớn (quy tắc 2-way: a/ı/o/u -> dan).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Şirketin planlaması çok detaylıydı."Kế hoạch của công ty rất chi tiết.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'planlama' để chỉ sự sở hữu của 'şirket' (công ty). Nguyên âm cuối của 'planlama' là 'a' nên chọn '-sı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I, E/İ/Ö/Ü -> İ) và không có biến âm phụ âm vì 'planlama' không kết thúc bằng p, ç, t, k.
-
"Planlamanın önemi giderek artıyor."Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch ngày càng tăng.Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố chỉ định cách) vào 'planlama' để chỉ đối tượng được nói đến. Nguyên âm cuối của 'planlama' là 'a' nên chọn '-nın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I, E/İ/Ö/Ü -> İ) và sử dụng 'n' làm âm đệm (buffer letter) vì planlama kết thúc bằng một nguyên âm (a).
-
"Planlamaya göre hareket etmeliyiz."Chúng ta nên hành động theo kế hoạch.Thêm hậu tố '-ya' (hậu tố hướng cách) vào 'planlama' để chỉ phương hướng hoặc mục tiêu. Nguyên âm cuối của 'planlama' là 'a' nên chọn '-ya' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) và sử dụng 'y' làm âm đệm (buffer letter) vì planlama kết thúc bằng một nguyên âm (a).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Gelecek hafta sonu için bir dağ evi kiralamayı planlamalıyız."Chúng ta nên lên kế hoạch thuê một ngôi nhà trên núi cho dịp cuối tuần tới.Hậu tố '-ma' đã được lược bỏ và thay bằng '-malı' (từ 'planlama' -> 'planlamalı') để diễn tả sự cần thiết/khuyến nghị, phù hợp với İstek Kipi. Thêm '-yız' để chia ngôi 'chúng ta'.
-
"Daha iyi bir tatil için seyahat tarihlerimizi önceden planlamalısın."Bạn nên lên kế hoạch trước ngày đi du lịch để có một kỳ nghỉ tốt hơn.Hậu tố '-ma' đã được lược bỏ và thay bằng '-malı' (từ 'planlama' -> 'planlamalı') để diễn tả lời khuyên, phù hợp với İstek Kipi. Thêm '-sın' để chia ngôi 'bạn'.
-
"Bu projeyi zamanında bitirmek için detaylı bir planlama yapmalıyım."Tôi cần lập một kế hoạch chi tiết để hoàn thành dự án này đúng thời hạn.Hậu tố '-ma' đã được lược bỏ và thay bằng '-malı' (từ 'planlama' -> 'planlamalı') để diễn tả sự cần thiết từ góc độ người nói, phù hợp với İstek Kipi. Thêm '-yım' để chia ngôi 'tôi'.
Thì Tương lai
-
"Gelecek hafta sonu için bir dağcılık planlaması yapacağız."Chúng tôi sẽ lên kế hoạch leo núi cho cuối tuần tới.Hậu tố '-sı' được thêm vào sau 'planlama' để tạo thành danh từ sở hữu (possessive noun) ám chỉ 'kế hoạch leo núi'. Hậu tố '-nı' được thêm vào để biến thành tân ngữ xác định (definite accusative) vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'yapacağız'.
-
"Bu yaz tatili için detaylı bir planlama yapacağım."Tôi sẽ lập một kế hoạch chi tiết cho kỳ nghỉ hè này.Từ 'planlama' ở dạng nguyên thể được sử dụng như một danh từ không xác định (indefinite noun) trong cụm 'detaylı bir planlama'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Şirketimiz önümüzdeki beş yıl için büyük bir planlama yapacak."Công ty của chúng tôi sẽ thực hiện một kế hoạch lớn cho năm năm tới.Từ 'planlama' ở dạng nguyên thể được sử dụng như một danh từ không xác định (indefinite noun) trong cụm 'büyük bir planlama'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
