prosedür
/pɾoseˈdyɾ/
thủ tục
Orta (B1)
Anlam "prosedür" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
bir şeyi yapmak için resmi veya kabul edilmiş bir yöntem olan bir dizi eylem
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một loạt các hành động là cách thức chính thức hoặc được chấp nhận để thực hiện một điều gì đó
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimiz yeni bir işe alım prosedürü geliştirdi."
"Công ty của chúng tôi đã phát triển một thủ tục tuyển dụng mới."
"Bu prosedürü takip etmek zorundayız."
"Chúng ta phải tuân theo thủ tục này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | prosedür |
Şirketin prosedürü çok karmaşık.
(Quy trình của công ty rất phức tạp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | prosedürü |
Yeni prosedürü anlamadım.
(Tôi không hiểu quy trình mới.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | prosedüre |
Prosedüre göre hareket etmeliyiz.
(Chúng ta phải hành động theo quy trình.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | prosedürde |
Prosedürde bazı değişiklikler yapıldı.
(Một số thay đổi đã được thực hiện trong quy trình.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | prosedürden |
Prosedürden sapmamalıyız.
(Chúng ta không nên đi chệch khỏi quy trình.) |
| Plural (Çoğul) | prosedürler |
Şirketin birçok farklı prosedürleri var.
(Công ty có nhiều quy trình khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Müdür, tüm öğrencilerin kayıt prosedürlerini hızlandırdı."Thầy hiệu trưởng đã đẩy nhanh thủ tục đăng ký của tất cả học sinh.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'prosedür' để chỉ đối tượng trực tiếp (đối cách) số nhiều. Hậu tố '-ni' (biến đổi 'i' thành 'ni' vì hòa âm nguyên âm) được thêm vào để xác định rõ đối tượng của hành động 'hızlandırdı' (đã làm nhanh). 'Hızlandırdı' là dạng sai khiến của động từ 'hızlanmak' (nhanh lên), '-dır' là hậu tố sai khiến.
-
"Avukat, müvekkiline mahkeme prosedürünü yeniden incelettirdi."Luật sư đã yêu cầu thân chủ xem xét lại thủ tục tố tụng của tòa án.Hậu tố '-ünü' được thêm vào 'prosedür' để chỉ đối tượng trực tiếp (đối cách) xác định. 'İncelettirdi' là dạng sai khiến kép của động từ 'incelemek' (xem xét), '-et' và '-tir' là các hậu tố sai khiến.
-
"Şirket, yeni işe alım prosedürlerini onaylattı."Công ty đã cho phê duyệt các quy trình tuyển dụng mới.Hậu tố '-lerini' được thêm vào 'prosedür' để chỉ đối tượng trực tiếp (đối cách) số nhiều, xác định. 'Onaylattı' là dạng sai khiến của động từ 'onaylamak' (phê duyệt), '-lat' là hậu tố sai khiến.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer prosedüre uymazsanız, başvurunuz reddedilebilir."Nếu bạn không tuân thủ quy trình, đơn đăng ký của bạn có thể bị từ chối.Thêm hậu tố '-e' vào 'prosedür' (prosedüre) vì đây là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç), chỉ hướng của hành động 'uymak' (tuân thủ).
-
"Prosedür değişirse, size hemen haber vereceğiz."Nếu quy trình thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay lập tức.Từ 'prosedür' ở đây ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ (özne) của mệnh đề.
-
"Bu yeni işe alım prosedürü daha karmaşıksa, çalışanlar zorlanabilir."Nếu quy trình tuyển dụng mới này phức tạp hơn, nhân viên có thể gặp khó khăn.Từ 'prosedürü' có hậu tố '-ü' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'prosedür' (quy trình) nào? 'Bu yeni işe alım prosedürü' (quy trình tuyển dụng mới này).
Thể bị động
-
"Yeni işe alım prosedürleri şirket tarafından değiştirildi."Các thủ tục tuyển dụng mới đã được công ty thay đổi.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều sở hữu cách) vào 'prosedür' để tạo thành 'prosedürleri' (các thủ tục của việc tuyển dụng). Sau đó câu sử dụng thể bị động (değiştirildi).
-
"Bu karmaşık dava için prosedürler avukatlar tarafından dikkatle izlendi."Các thủ tục cho vụ kiện phức tạp này đã được các luật sư theo dõi cẩn thận.Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'prosedür' để tạo thành 'prosedürler' (các thủ tục). Câu sử dụng thể bị động (izlendi).
-
"Vize alma prosedürü konsolosluk tarafından basitleştirildi."Thủ tục xin visa đã được lãnh sự quán đơn giản hóa.Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách) vào 'prosedür' để tạo thành 'prosedürü' (thủ tục của việc xin visa). Do 'prosedür' kết thúc bằng phụ âm và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'ü' nên không cần âm đệm. Câu sử dụng thể bị động (basitleştirildi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
