rakam
/ɾa.ˈkam/
chữ số
Başlangıç (A1)
Anlam "rakam" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir sayıyı ifade etmek için kullanılan sembollerden her biri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9, đặc biệt khi tạo thành một phần của một số.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sayıdaki rakamların toplamı kaçtır?"
"Tổng các chữ số trong số này là bao nhiêu?"
"Telefon numaramdaki bütün rakamlar tektir."
"Tất cả các chữ số trong số điện thoại của tôi đều là số lẻ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Bu raporda, satış rakamları detaylı bir şekilde incelendi."Trong báo cáo này, các số liệu bán hàng đã được phân tích một cách chi tiết.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'rakam' để tạo thành dạng số nhiều 'rakamlar'. Sau đó, hậu tố '-ı' được thêm vào 'rakamları' để chỉ định đối tượng bị tác động bởi hành động 'incelendi'. Vì 'rakamlar' kết thúc bằng nguyên âm 'r', không cần âm đệm.
-
"Geçen yılki bütçe rakamlarına ulaşılamadı."Các số liệu ngân sách năm ngoái đã không đạt được.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'rakam' để tạo thành dạng số nhiều 'rakamlar'. Sau đó, hậu tố '-ına' được thêm vào 'rakamlarına' để chỉ rõ 'bütçe rakamları' thuộc về 'bütçe'. Vì 'rakamlar' kết thúc bằng nguyên âm 'r', không cần âm đệm. Hậu tố '-ına' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A).
-
"Şirketin büyüme rakamları yatırımcılar tarafından beğenildi."Các số liệu tăng trưởng của công ty đã được các nhà đầu tư đánh giá cao.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'rakam' để tạo thành dạng số nhiều 'rakamlar'. Sau đó, hậu tố '-ı' được thêm vào 'rakamları' để chỉ định đối tượng bị tác động bởi hành động 'beğenildi'. Vì 'rakamlar' kết thúc bằng nguyên âm 'r', không cần âm đệm.
Đại từ nhân xưng
-
"Sen benim rakamımı yanlış yazdın."Bạn đã viết sai con số của tôi.Hậu tố được thêm vào là '-ımı'. Nó bao gồm: hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-ım' (của tôi) đi với đại từ 'benim', và hậu tố trạng cách đối cách '-ı' để chỉ định 'con số' là đối tượng trực tiếp của hành động 'viết'. Quy tắc hòa phối nguyên âm (a -> ı) được tuân thủ.
-
"Bizim seçtiğimiz rakamların toplamı çift sayıdır."Tổng của những con số chúng ta đã chọn là một số chẵn.Hậu tố được thêm vào là '-ların'. Nó bao gồm: hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố trạng cách sở hữu '-ın' (của những con số). Từ 'rakam' được biến đổi thành 'rakamların' (của những con số) để bổ nghĩa cho danh từ 'toplamı' (tổng) trong cụm danh từ. Câu này thể hiện mối quan hệ giữa đại từ 'bizim' (của chúng ta) và hành động lựa chọn những con số đó.
-
"Onun rakamında gizli bir şifre var."Có một mật khẩu ẩn trong con số của anh ấy/cô ấy.Hậu tố được thêm vào là '-ında'. Nó bao gồm: hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' (của anh ấy) đi với đại từ 'onun', âm đệm 'n', và hậu tố trạng cách vị trí '-da' (trong, tại). Từ 'rakam' được biến đổi thành 'rakamında' (trong con số của anh ấy) để chỉ nơi chốn. Quy tắc hòa phối nguyên âm (a -> ı -> a) được tuân thủ.
Thể phản thân
-
"Genç muhasebeci, kariyerinin başından itibaren kendini tamamen finansal rakamlara adandı."Người kế toán trẻ tuổi đã cống hiến hoàn toàn bản thân mình cho các con số tài chính ngay từ đầu sự nghiệp.Từ "rakam" (con số) đã được thêm hậu tố số nhiều "-lar" (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn A) và hậu tố định hướng "-a" (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn A) để trở thành "rakamlara", thể hiện ý nghĩa "cho các con số" hoặc "vào các con số". Động từ "adamak" (cống hiến) đã được chuyển sang thể phản thân "adanmak" (cống hiến bản thân) bằng cách thêm hậu tố phản thân "-n" (vì gốc động từ "ada-" kết thúc bằng nguyên âm), cho thấy chủ thể thực hiện hành động lên chính mình.
-
"Bazen insanlar, hayatın karmaşıklığından kaçmak için kendilerini sadece kuru rakamlara kapandı."Đôi khi, để thoát khỏi sự phức tạp của cuộc sống, con người tự nhốt mình vào những con số khô khan.Từ "rakam" (con số) đã được thêm hậu tố số nhiều "-lar" (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn A) và hậu tố định hướng "-a" (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn A) để trở thành "rakamlara", thể hiện ý nghĩa "vào những con số" hoặc "đối với những con số". Động từ "kapatmak" (đóng, khóa) đã được chuyển sang thể phản thân "kapanmak" (tự đóng/khóa mình) bằng cách thêm hậu tố phản thân "-n" (vì gốc động từ "kapa-" kết thúc bằng nguyên âm), cho thấy chủ thể tự thực hiện hành động lên chính mình.
-
"Modern dünyada insanlar sıklıkla kendilerini sadece ekonomik rakamlarla sınırlıyorlar."Trong thế giới hiện đại, con người thường tự giới hạn bản thân mình chỉ bằng những con số kinh tế.Từ "rakam" (con số) đã được thêm hậu tố số nhiều "-lar" (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn A) và hậu tố công cụ "-la" (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn A) để trở thành "rakamlarla", thể hiện ý nghĩa "bằng những con số" hoặc "với những con số" (như một phương tiện giới hạn). Động từ "sınırlamak" (giới hạn) đã được chuyển sang thể phản thân "sınırlanmak" (tự giới hạn bản thân) bằng cách thêm hậu tố phản thân "-n" (vì gốc động từ "sınırla-" kết thúc bằng nguyên âm), cho thấy chủ thể thực hiện hành động lên chính mình.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şu anda ekranda gördüğünüz rakamları okuyorum."Tôi đang đọc những con số mà bạn thấy trên màn hình.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, cách xác định đối tượng) vào 'rakam'. Do nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố sẽ là '-ları'.
-
"Bu raporda hatalı rakamlara rastlıyorum."Tôi đang bắt gặp những con số sai trong báo cáo này.Thêm hậu tố '-lara' (số nhiều, cách tặng cách) vào 'rakam'. Do nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố sẽ là '-lara'.
-
"Bankadaki görevli, seri numarasını rakamlara döküyor."Nhân viên ngân hàng đang chuyển đổi số seri thành các chữ số.Thêm hậu tố '-lara' (số nhiều, cách tặng cách) vào 'rakam'. Do nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố sẽ là '-lara'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Ben bir rakamım."Tôi là một con số.Thêm hậu tố cá nhân ngôi thứ nhất số ít '-ım' vào từ 'rakam'. Nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a', nên hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều thành '-ım'. Từ 'rakam' kết thúc bằng phụ âm 'm', nên không cần âm đệm.
-
"Siz rakamlarsınız."Các bạn là những con số.Đầu tiên, thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào từ 'rakam' (theo hòa phối nguyên âm 2 chiều, 'a' -> 'lar'). Sau đó, thêm hậu tố cá nhân ngôi thứ hai số nhiều '-sınız' vào 'rakamlar'. Nguyên âm cuối của 'rakamlar' là 'a', nên hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều thành '-sınız'. Từ 'rakamlar' kết thúc bằng phụ âm 'r', nên không cần âm đệm.
-
"Bu önemli bir rakamdır."Đây là một con số quan trọng.Thêm hậu tố khẳng định/nhấn mạnh '-dır' vào từ 'rakam'. Nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a', nên hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều thành '-dır'. Từ 'rakam' kết thúc bằng phụ âm 'm', nên không cần âm đệm. Hậu tố này thường được sử dụng cho ngôi thứ ba số ít để nhấn mạnh hoặc xác nhận.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu listede benim uğurlu rakamım yok."Trong danh sách này không có con số may mắn của tôi.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-ım' vào 'rakam'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): vì nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a' nên hậu tố được thêm vào là '-ım', tạo thành 'rakamım' (con số của tôi).
-
"Bu rakamda bir gariplik var."Có một sự kỳ lạ ở con số này.Thêm hậu tố chỉ vị trí '-da' vào 'rakam'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (2-way): vì nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a' (nhóm A/I/O/U) nên hậu tố là '-da', tạo thành 'rakamda' (ở/trên con số).
-
"Onun telefon numarasında 7 rakamı var mı?"Trong số điện thoại của anh ấy có số 7 không?Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-ı' vào 'rakam'. Trong ngữ cảnh này, nó dùng để chỉ một con số cụ thể ('số 7'). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): vì nguyên âm cuối của 'rakam' là 'a' nên hậu tố là '-ı', tạo thành 'rakamı'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu rakamları kim yazdı?"Ai đã viết những con số này?Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, xác định) vì 'rakam' là danh từ số nhiều và đóng vai trò tân ngữ xác định (definite object).
-
"Rakamın ne anlama geldiğini biliyor musun?"Bạn có biết con số đó có nghĩa là gì không?Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'rakam' vì nó đang chỉ 'nghĩa của con số' (the meaning *of the number*).
-
"Bu rakama inanmıyorum."Tôi không tin vào con số này.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'rakam' vì nó chỉ hướng tác động 'tin vào cái gì đó' (believe *in something*).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
