razı
[ɾaːˈzɯ]
đồng ý
Temel (A2)
Anlam "razı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi kabul etmeye istekli; izin veren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn lòng đồng ý với điều gì đó; cho phép.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu fiyata razıyım."
"Tôi đồng ý với mức giá này."
"Patronum bu projeye razı oldu."
"Ông chủ của tôi đã đồng ý với dự án này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Khi đi với động từ, thường đi kèm với cách Dative (-(y)A) hoặc Ablative (-DAn). Ví dụ: 'Ona razı olmak' (Đồng ý với điều gì đó), 'Ondan razı olmak' (Hài lòng với ai đó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
