(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rehberlik etmek
B1
Fiil B1 Chung

rehberlik etmek

/ɾehbeɾlicˈetmec/
đưa ra hướng dẫn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rehberlik etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir sorun veya zorluğun çözülmesine yardımcı olmak veya bir şeyin nasıl yapılacağını önermek amacıyla tavsiye veya bilgi vermek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra lời khuyên hoặc thông tin nhằm giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, hoặc đề xuất một cách để làm điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni başlayanlara rehberlik etmek önemlidir."

    "Việc đưa ra hướng dẫn cho người mới bắt đầu là rất quan trọng."

  • "Bu kitap, öğrencilere sınavlara nasıl hazırlanacakları konusunda rehberlik ediyor."

    "Cuốn sách này đưa ra hướng dẫn cho học sinh về cách chuẩn bị cho kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yönlendirmek(Chỉ đạo, hướng dẫn) klavuzluk etmek(Hướng dẫn, làm hoa tiêu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với cách Dative nếu hướng dẫn cho ai đó (kime rehberlik etmek?).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)