sahtelik
[sɑh.te.liˈce]
giả tạo
İyi (B2)
Anlam "sahtelik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerçek olmayan, yapmacık olma durumu; yapmacıklık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó không phải là những gì nó được tuyên bố là như vậy; sự giả tạo, sự lừa bịp, trò bịp bợm.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun sahteliği herkesi şaşırttı."
"Sự giả tạo của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên."
"Bu tablonun sahteliği uzmanlar tarafından kanıtlandı."
"Tính giả tạo của bức tranh này đã được các chuyên gia chứng minh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sahtelik |
Bu ürünün sahtelik oranı çok yüksek.
(Tỷ lệ hàng giả của sản phẩm này rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sahteliği |
Onun sahteliği sonunda ortaya çıktı.
(Sự giả dối của anh ta cuối cùng cũng bị lộ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sahteliğe |
Sahteliğe asla tahammül edemem.
(Tôi không bao giờ có thể tha thứ cho sự giả dối.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sahtelikte |
Sahtelikte sınır tanımıyorlar.
(Họ không có giới hạn trong sự giả dối.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sahtelikten |
Sahtelikten uzak durmak gerekir.
(Cần phải tránh xa sự giả dối.) |
| Plural (Çoğul) | sahtelikler |
Piyasada birçok sahtelikler var.
(Có rất nhiều hàng giả trên thị trường.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Onun sahteliği beni çok üzdü."Sự giả tạo của anh ấy/cô ấy đã làm tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sahtelik' để chỉ sự sở hữu của 'onun' (của anh ấy/của cô ấy). Sau đó, 'sahteliği' đóng vai trò tân ngữ xác định, chịu tác động của động từ 'üzdü'.
-
"Bu filmdeki sahteliği hemen fark ettim."Tôi nhận ra sự giả tạo trong bộ phim này ngay lập tức.Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'sahtelik' để biến nó thành tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'fark ettim' (tôi nhận ra). Chúng ta nhận ra 'cái gì'? - 'Sự giả tạo' (sahteliği).
-
"Oyunculuğuyla sahteliği mükemmel bir şekilde yansıtıyor."Anh ấy/Cô ấy phản ánh sự giả tạo một cách hoàn hảo qua diễn xuất của mình.Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'sahtelik' để chỉ đối tượng trực tiếp mà anh ấy/cô ấy đang phản ánh (yansıtıyor). 'Cái gì' được phản ánh? - 'Sự giả tạo' (sahteliği).
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Onun sevgisindeki sahteliğin farkına çok geç vardım."Tôi đã nhận ra sự giả tạo trong tình yêu của anh ấy quá muộn.Hậu tố '-i' được thêm vào sau '-lik' của 'sahtelik' để tạo thành 'sahteliği', vì nó là đối tượng được sở hữu (tình yêu chứa đựng sự giả tạo). '-in' là hậu tố sở hữu cách (Tamlayan Durumu), chỉ sự sở hữu của 'sevgisindeki' (trong tình yêu của anh ấy).
-
"Bu tablonun sahteliği uzmanlar tarafından kanıtlandı."Sự giả mạo của bức tranh này đã được các chuyên gia chứng minh.Hậu tố '-i' được thêm vào sau '-lik' của 'sahtelik' để tạo thành 'sahteliği', vì nó là đối tượng được sở hữu (bức tranh chứa đựng sự giả mạo). '-i' ở đây chỉ định cách xác định (Belirtme Hal eki).
-
"Politikacıların vaatlerindeki sahteliğin üstesinden gelmek zor."Rất khó để vượt qua sự giả dối trong những lời hứa của các chính trị gia.Hậu tố '-i' được thêm vào sau '-lik' của 'sahtelik' để tạo thành 'sahteliği', vì nó là đối tượng được sở hữu (những lời hứa chứa đựng sự giả tạo). '-in' là hậu tố sở hữu cách (Tamlayan Durumu), chỉ sự sở hữu của 'vaatlerindeki' (trong những lời hứa của họ).
Liên từ cao cấp
-
"Onun sahteliğe olan düşkünlüğü, sonunda tüm ilişkilerini mahvetti; zira kimse sürekli yalanlarla yaşamak istemez."Sự say mê sự giả dối của anh ta cuối cùng đã hủy hoại mọi mối quan hệ của anh ta; bởi vì không ai muốn sống với những lời nói dối liên tục.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách - dative case) vào 'sahtelik' (sahteliğe) để chỉ đối tượng hướng đến của sự 'düşkünlük' (say mê, nghiện ngập). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> e).
-
"Sahtelikten uzak durmak ve dürüstlüğü benimsemek gerekir, çünkü ancak bu şekilde sağlam bir karakter inşa edebiliriz."Chúng ta cần tránh xa sự giả dối và chấp nhận sự trung thực, bởi vì chỉ bằng cách này chúng ta mới có thể xây dựng một nhân cách vững chắc.Thêm hậu tố '-ten' (cách ly cách - ablative case) vào 'sahtelik' (sahtelikten) để chỉ sự 'uzak durmak' (tránh xa). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (i -> e).
-
"Sanat eserlerindeki sahteliğin tespit edilmesi uzmanlık gerektirir, zira en ufak bir detay bile gerçeği ortaya çıkarabilir."Việc phát hiện sự giả mạo trong các tác phẩm nghệ thuật đòi hỏi chuyên môn, bởi vì ngay cả chi tiết nhỏ nhất cũng có thể tiết lộ sự thật.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - genitive case) vào 'sahtelik' (sahteliğin) để chỉ sự sở hữu của 'sahtelik' (sự giả mạo) đối với 'sanat eserleri' (tác phẩm nghệ thuật). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> i). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm i và i.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Onun sahteliğe bürünerek insanları kandırması beni çok üzüyor."Việc anh ta khoác lên vẻ giả tạo để lừa gạt mọi người khiến tôi rất buồn.Hậu tố '-e' được thêm vào 'sahtelik' (sahteliğe) để chỉ hướng, mục đích. Hậu tố '-e' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e/i/ö/ü -> e'.
-
"Sahtelik yaparak başarıya ulaşmaya çalışanlar, sonunda hayal kırıklığına uğrarlar."Những người cố gắng đạt được thành công bằng cách làm giả sẽ cuối cùng phải thất vọng.Hậu tố '-lik' biến 'sahte' thành danh từ 'sahtelik' (sự giả tạo). Hậu tố '-erek' được thêm vào 'yapmak' (yaparak) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức (bằng cách).
-
"O, sahteliği bir maske gibi yüzüne takarak gerçek duygularını gizliyor."Anh ta che giấu cảm xúc thật của mình bằng cách đeo sự giả tạo lên mặt như một chiếc mặt nạ.Hậu tố '-i' được thêm vào 'sahtelik' (sahteliği) để chỉ định đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định).
Hậu tố sở hữu
-
"Onun sahteliği beni çok şaşırttı."Sự giả tạo của anh ta khiến tôi rất ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'sahtelik' để chỉ sự giả tạo thuộc về 'anh ta/cô ta/nó'. Hòa phối nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
-
"Bu davranışlardaki sahteliğimiz fark edildi."Sự giả tạo của chúng ta trong những hành vi này đã bị phát hiện.Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'sahtelik' để chỉ sự giả tạo thuộc về 'chúng ta'. Hòa phối nguyên âm: '-imiz' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
-
"Sahteliğinize rağmen, size inanmak istedim."Mặc dù có sự giả tạo của bạn, tôi vẫn muốn tin bạn.Thêm hậu tố '-iniz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'sahtelik' để chỉ sự giả tạo thuộc về 'bạn (số nhiều/lịch sự)'. Hòa phối nguyên âm: '-iniz' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun gülüşündeki sahteliği fark etmişler."Họ đã nhận ra sự giả tạo trong nụ cười của anh ta/cô ta.Hậu tố '-i' (sahtelik + -i) được thêm vào để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). 'mişler' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman) ngôi thứ ba số nhiều, chỉ sự nghe nói, tin đồn hoặc nhận ra muộn.
-
"Bu ilişkideki sahteliğin uzun sürmeyeceğini anlamıştım."Tôi đã hiểu rằng sự giả dối trong mối quan hệ này sẽ không kéo dài.Hậu tố '-in' (sahtelik + -in) được thêm vào để tạo sở hữu cách (tamlayan eki), chỉ rõ 'sự giả dối của mối quan hệ'. 'mıştım' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman) ngôi thứ nhất số ít.
-
"Sanat eserindeki sahteliğe kimse inanmamış."Không ai tin vào sự giả mạo trong tác phẩm nghệ thuật.Hậu tố '-e' (sahtelik + -e) được thêm vào để tạo bổ ngữ gián tiếp (yönelme hal eki), chỉ hướng đến 'sự giả mạo'. 'mamış' là hậu tố phủ định của thì quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman) ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
