(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sapmak
B1
Fiil B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Giao thông

sapmak

[ˈsapmak]
rẽ ra
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sapmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yoldan, özellikle ana yoldan ayrılarak başka bir yöne gitmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rẽ ra khỏi một tuyến đường khác, đặc biệt là tuyến đường chính, và đi theo một hướng khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ana yoldan saptık ve köye doğru ilerledik."

    "Chúng tôi rẽ khỏi đường chính và tiến về phía ngôi làng."

  • "GPS cihazı bizi yanlış bir yola saptırdı."

    "Thiết bị GPS đã khiến chúng tôi rẽ nhầm đường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'sapmak' có thể đi kèm với cách Ablative ( -den/ -dan/ -ten/ -tan) để chỉ nơi rẽ ra khỏi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Otobüs ana yoldan sapınca yolcular biraz endişelendi."
    Khi xe buýt rẽ khỏi đường chính, hành khách hơi lo lắng.
    Động từ 'sapmak' được chia thành 'sapınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian). Do nguyên âm cuối của gốc từ 'sap' là 'a' và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, '-ınca' được chọn. 'yoldan' là Ablative case, chỉ nơi rẽ khỏi.
  • "GPS'ten gelen talimatlara rağmen yoldan sapınca kaybolduk."
    Mặc dù có hướng dẫn từ GPS nhưng chúng tôi đã bị lạc khi rẽ khỏi đường.
    Động từ 'sapmak' được chia thành 'sapınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian). Do nguyên âm cuối của gốc từ 'sap' là 'a' và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, '-ınca' được chọn. 'yoldan' là Ablative case, chỉ nơi rẽ khỏi.
  • "Şoför yanlışlıkla tabelayı görmeyince rotadan sapınca farklı bir şehre vardık."
    Vì tài xế vô tình không nhìn thấy biển báo và rẽ khỏi lộ trình, chúng tôi đã đến một thành phố khác.
    Động từ 'sapmak' được chia thành 'sapınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' (động trạng từ thời gian). Do nguyên âm cuối của gốc từ 'sap' là 'a' và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, '-ınca' được chọn. 'rotadan' là Ablative case, chỉ nơi rẽ khỏi.
Câu mệnh lệnh
  • "Ana yoldan sap!"
    Hãy rẽ khỏi đường chính!
    Hậu tố '-!' được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen). Không có biến đổi nào khác vì không có nguyên âm nào cần hòa hợp hoặc phụ âm nào cần biến đổi.
  • "Bu sokaktan sapmayın!"
    Đừng rẽ khỏi con phố này!
    Hậu tố '-mayın!' được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định ngôi thứ hai số nhiều (siz). Hậu tố '-ma-' biểu thị phủ định, '-yın' là hậu tố mệnh lệnh số nhiều. Âm đệm '-y-' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Sağa sapın!"
    Hãy rẽ phải!
    Hậu tố '-ın!' được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (siz) trang trọng hoặc số ít (sen) lịch sự. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (4-way) được tuân thủ, vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ là 'a', hậu tố được chọn là '-ın'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)