şerit
/ʃeˈɾit/
làn đường
Temel (A2)
Anlam "şerit" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yolun, taşıtların belirli bir düzen içinde hareket etmeleri için ayrılmış bölümü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trong hai phần của một con đường lớn, nơi xe cộ di chuyển theo các hướng ngược nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Otobüs şeridi her zaman çok kalabalık."
"Làn đường xe buýt lúc nào cũng rất đông."
"Sol şeritte daha hızlı gidebilirsiniz."
"Bạn có thể đi nhanh hơn ở làn đường bên trái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Şerit' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | şerit |
Bu bir şerit.
(Đây là một dải băng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | şeridi |
Şeridi kestim.
(Tôi đã cắt dải băng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | şeride |
Şeride yazı yazdım.
(Tôi đã viết chữ lên dải băng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | şeritte |
Şeritte lekeler var.
(Có những vết bẩn trên dải băng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | şeritten |
Şeritten bir parça aldım.
(Tôi đã lấy một mảnh từ dải băng.) |
| Plural (Çoğul) | şeritler |
Masada birçok şeritler var.
(Có nhiều dải băng trên bàn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể phản thân
-
"Kaza nedeniyle yolun bir şeridi trafiğe kapandı."Do tai nạn, một làn đường của con đường đã bị đóng lại đối với giao thông.Từ 'şerit' ở đây ở dạng cơ bản (nominative singular) nên không có hậu tố nào được thêm vào. Nó đóng vai trò là chủ ngữ không xác định (một làn đường).
-
"Sürücü, şeritten şeride geçerken dikkatli olmalı."Người lái xe nên cẩn thận khi chuyển từ làn đường này sang làn đường khác.Hậu tố '-ten' được thêm vào 'şerit' để tạo thành 'şeritten', chỉ ra trạng thái 'từ (một cái gì đó)'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
-
"Yeni yapılan yolda şeritler genişletildi."Các làn đường đã được mở rộng trên con đường mới xây.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'şerit' để tạo thành 'şeritler', biểu thị số nhiều (các làn đường).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu otoyolda beş şeridi var."Đường cao tốc này có năm làn đường.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'şerit' để chỉ sự sở hữu của 'otoyol' (đường cao tốc). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ, với 'i' hòa hợp với 'e' trong 'şerit'.
-
"Köprüde tek şerit yok."Trên cầu không có làn đường đơn nào.Từ 'şerit' ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố) vì nó được sử dụng như một danh từ chung chung, không chỉ định một đối tượng cụ thể nào. 'Yok' nghĩa là 'không có'.
-
"Şeridin sonuna kadar ilerleyin."Hãy đi thẳng đến cuối làn đường.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'şerit', và '-e' (hướng cách) vào 'son', để biểu thị 'cuối của làn đường'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ, với 'i' trong '-in' hòa hợp với 'e' trong 'şerit'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu şeridi boyayalım."Chúng ta hãy sơn làn đường này.Hậu tố '-i' (chỉ định) được thêm vào 'şerit' để biến nó thành đối tượng xác định (specific object) của hành động 'boyayalım'. Nguyên âm cuối của 'şerit' là 'i', do đó '-i' được chọn theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Şeritte kaza oldu."Đã có tai nạn trên làn đường.Hậu tố '-te' (vị trí) được thêm vào 'şerit' để chỉ địa điểm xảy ra tai nạn. Nguyên âm cuối của 'şerit' là 'i', do đó '-te' được chọn theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Şeritten çıkmayın!"Đừng đi ra khỏi làn đường!Hậu tố '-ten' (chỉ hướng ra khỏi) được thêm vào 'şerit' để chỉ điểm bắt đầu của hành động 'çıkmayın'. Nguyên âm cuối của 'şerit' là 'i', do đó '-ten' được chọn theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
