sertleştirmek
[seɾtleʃtiɾˈmek]
làm cứng
Orta (B1)
Anlam "sertleştirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi sert hale getirmek veya sertleşmesini sağlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cứng lại; làm cho trở nên cứng hoặc trở nên cứng.
Örnekler (Ví dụ)
"Betonu sertleştirmek için kimyasal madde kullandılar."
"Họ đã sử dụng hóa chất để làm cứng bê tông."
"Soğuk hava yağı sertleştirdi."
"Thời tiết lạnh đã làm cứng dầu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm hai chiều (two-way vowel harmony).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
