katılaştırmak
/kɑtɯɫɑʃtɯɾˈmɑk/
làm cho cứng lại
İyi (B2)
Anlam "katılaştırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi katı hale getirmek, sertleştirmek veya esnekliğini kaybettirmek; uzlaşmaz hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho trở nên cứng nhắc, cứng đờ hoặc không linh hoạt; khiến cho trở nên không khoan nhượng.
Örnekler (Ví dụ)
"Soğuk hava betonu katılaştırdı."
"Thời tiết lạnh đã làm cho bê tông cứng lại."
"Olaylar onu katılaştırdı ve daha az duygusal yaptı."
"Các sự kiện đã làm cho anh ấy trở nên cứng rắn hơn và ít cảm xúc hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
