(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şiddetli
B1
Sıfat (Adjective) B1 Khí tượng học/Thời tiết

şiddetli

/ʃiddetli/
gió dữ dội
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şiddetli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir güç veya yoğunlukla yapılan veya meydana gelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm gây thương tích, thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şiddetli bir fırtına şehri vurdu."

    "Một cơn bão dữ dội đã tấn công thành phố."

  • "Şiddetli yağmur nedeniyle sel oldu."

    "Lũ lụt xảy ra do mưa lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'i' trong từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Fırtına, ağaçları şiddetlendirdi."
    Cơn bão đã làm cho cây cối trở nên dữ dội hơn.
    Hậu tố '-len' (từ 'şiddet') được thêm vào để tạo động từ, sau đó '-dir' (từ '-dır' của Ettirgen Çatı) được thêm vào để chỉ nguyên nhân gây ra hành động. '-di' là hậu tố thì quá khứ.
  • "Deprem, binaların yıkılmasını şiddetlendirdi."
    Trận động đất đã làm cho việc phá hủy các tòa nhà trở nên dữ dội hơn.
    Hậu tố '-len' (từ 'şiddet') được thêm vào để tạo động từ, sau đó '-dir' (từ '-dır' của Ettirgen Çatı) được thêm vào để chỉ nguyên nhân gây ra hành động. '-di' là hậu tố thì quá khứ.
  • "Savaş, insanların acılarını şiddetlendirdi."
    Chiến tranh đã làm tăng thêm sự đau khổ của con người.
    Hậu tố '-len' (từ 'şiddet') được thêm vào để tạo động từ, sau đó '-dir' (từ '-dır' của Ettirgen Çatı) được thêm vào để chỉ nguyên nhân gây ra hành động. '-di' là hậu tố thì quá khứ.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Hava şiddetliyse dışarı çıkmam."
    Nếu thời tiết khắc nghiệt, tôi sẽ không ra ngoài.
    Thêm hậu tố '-li' vào 'şiddet' để tạo thành tính từ 'şiddetli' (khắc nghiệt). Sau đó, '-se' được thêm vào để tạo thành mệnh đề điều kiện. 'Hava şiddetliyse' có nghĩa là 'nếu thời tiết khắc nghiệt'.
  • "Şiddetli yağmur yağarsa, piknik iptal olur."
    Nếu trời mưa to, buổi picnic sẽ bị hủy bỏ.
    Từ 'şiddetli' ở dạng nguyên thể (tính từ) bổ nghĩa cho danh từ 'yağmur' (mưa). '-sa' được thêm vào động từ 'yağmak' (mưa) để tạo mệnh đề điều kiện ('yağmur yağarsa' - nếu trời mưa).
  • "Şiddetli bir fırtına olursa, tüm ağaçlar zarar görür."
    Nếu có một cơn bão lớn, tất cả các cây sẽ bị hư hại.
    'Şiddetli' là tính từ bổ nghĩa cho 'fırtına' (cơn bão), và ở dạng nguyên thể. Động từ 'olmak' (xảy ra, có) thêm hậu tố '-sa' để trở thành 'olursa' (nếu xảy ra/có).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Fırtına, rüzgarı şiddetlenerek büyüdü."
    Cơn bão lớn lên khi gió thổi ngày càng mạnh hơn.
    Từ vựng 'şiddetli' (thực chất là tính từ, mang nghĩa 'mạnh mẽ, dữ dội') được biến đổi thành gốc động từ 'şiddetlen-' (trở nên mạnh mẽ/dữ dội hơn) bằng cách thêm hậu tố '-len-' để tạo thành động từ 'şiddetlenmek'. Sau đó, hậu tố động trạng từ '-erek' được thêm vào gốc động từ 'şiddetlen-' để diễn tả cách thức. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', nên hậu tố là '-erek' theo quy tắc hòa phối nguyên âm Lớn (e -> e).
  • "Çocuk, ağlaması şiddetlenerek tüm mahalleyi uyandırdı."
    Đứa trẻ đã đánh thức cả khu phố bằng cách khóc ngày càng to hơn/dữ dội hơn.
    Tương tự, từ 'şiddetli' được biến đổi thành gốc động từ 'şiddetlen-'. Hậu tố động trạng từ '-erek' được thêm vào gốc động từ 'şiddetlen-' để diễn tả cách thức hành động 'uyandırdı' (đánh thức). Gốc động từ kết thúc bằng 'n' và nguyên âm cuối là 'e', nên hậu tố là '-erek' theo hòa phối nguyên âm.
  • "Hastalığı şiddetlenerek onu yatağa düşürdü."
    Bệnh tình của anh ấy đã xấu đi trầm trọng, khiến anh phải nằm liệt giường.
    Tương tự, từ 'şiddetli' được biến đổi thành gốc động từ 'şiddetlen-'. Hậu tố động trạng từ '-erek' được thêm vào gốc động từ 'şiddetlen-' để diễn tả cách thức hành động 'düşürdü' (khiến phải nằm xuống). Gốc động từ kết thúc bằng 'n' và nguyên âm cuối là 'e', nên hậu tố là '-erek' theo hòa phối nguyên âm.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Şiddetli yağmurun sesi tüm gece boyunca duyuldu."
    Tiếng mưa lớn đã được nghe thấy suốt cả đêm.
    Từ 'şiddetli' không thay đổi ở đây vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'yağmur'. Nó mô tả đặc điểm của cơn mưa.
  • "Fırtınanın şiddeti, ağaçların devrilmesine neden oldu."
    Sức mạnh của cơn bão đã gây ra việc cây cối bị đổ.
    Ở đây, 'şiddeti' là dạng sở hữu cách (possessive suffix) của 'şiddet', có nghĩa là 'sức mạnh của nó' (sức mạnh của cơn bão). Hậu tố '-i' được thêm vào theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i) và biến âm phụ âm (t -> d).
  • "Şiddetlenen rüzgar, denizde büyük dalgalar oluşturdu."
    Gió mạnh lên đã tạo ra những con sóng lớn trên biển.
    Ở đây, 'şiddetlenen' là dạng phân từ (participle) của động từ 'şiddetlenmek' (trở nên mạnh mẽ hơn). Hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành phân từ, mô tả trạng thái của gió.
Thể phản thân
  • "Şiddetlenen fırtına, tüm şehri etkisi altına aldı."
    Cơn bão ngày càng dữ dội đã ảnh hưởng đến toàn thành phố.
    Thêm hậu tố '-en' vào 'şiddetli' để tạo thành phân từ, diễn tả sự tăng tiến về mức độ dữ dội của cơn bão. Hậu tố '-en' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Söylentiler, onun istifasıyla birlikte daha da şiddetlendi."
    Những lời đồn đại trở nên gay gắt hơn với việc anh ấy từ chức.
    Thêm hậu tố '-len' vào 'şiddetli' để tạo thành động từ phản thân, diễn tả sự tăng tiến mức độ của lời đồn đại. Hậu tố '-len' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Depremden sonra artçı sarsıntılar giderek şiddetleniyor."
    Sau trận động đất, dư chấn ngày càng trở nên dữ dội hơn.
    Thêm hậu tố '-leniyor' vào 'şiddetli' để tạo thành động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả sự tăng tiến mức độ của dư chấn theo thời gian. Hậu tố '-leniyor' tuân theo cả quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và quy tắc âm đệm (y).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu şiddetli fırtına dinse."
    Ước gì cơn bão dữ dội này dịu đi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şiddetli' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'fırtına'.
  • "Umarım şiddetli yağmur sele neden olmasa."
    Tôi hy vọng trận mưa lớn không gây ra lũ lụt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şiddetli' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'yağmur'.
  • "Şiddetli bir deprem olmasa iyi olurdu."
    Sẽ tốt hơn nếu không có một trận động đất dữ dội.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şiddetli' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'deprem'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Şiddetli yağmur var. Her yeri su bastı."
    Có mưa lớn. Nước ngập khắp mọi nơi.
    Từ 'şiddetli' ở dạng nguyên thể vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'yağmur'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Bu aralar şiddetli bir baş ağrım var."
    Dạo này tôi bị đau đầu dữ dội.
    Từ 'şiddetli' ở dạng nguyên thể vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'baş ağrım'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Şiddetli rüzgardan dolayı elektrik yok."
    Vì gió lớn nên không có điện.
    Từ 'şiddetli' ở dạng nguyên thể vì nó là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'rüzgar'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)