(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sıkılmış
B1
Sıfat (Adjective) / Fiil (Verb) - Geçmiş Zaman B1 Tổng quát

sıkılmış

/sɯkɯlˈmɯʃ/
được thắt chặt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sıkılmış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

'Sıkmak' fiilinin geçmiş zaman sıfat-fiil hali. Daha sıkı hale getirilmiş, bastırılmış, daraltılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tighten': làm cho hoặc trở nên chặt hơn, siết chặt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Vida iyice sıkılmış."

    "Con vít đã được siết chặt."

  • "O kadar çok çalışmaktan sıkılmıştım."

    "Tôi đã quá mệt mỏi vì làm việc quá nhiều."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gerilmiş(căng ra) bastırılmış(bị ép)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Buzdolabında sıkılmış portakalı buldum."
    Tôi tìm thấy quả cam đã vắt trong tủ lạnh.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'sıkılmış' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'sıkılmış' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Çocuk sıkılmış limonu yere attı."
    Đứa trẻ ném quả chanh đã vắt xuống đất.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'sıkılmış' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'sıkılmış' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'u'.
  • "Misafirler sıkılmış greyfurtu beğendi."
    Những vị khách thích quả bưởi chùm đã vắt.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'sıkılmış' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'sıkılmış' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'u'.
Câu mệnh lệnh
  • "Sıkılmış portakalı hemen iç!"
    Hãy uống nước cam vắt ngay lập tức!
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sıkılmış' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'portakal' (cam). 'İç!' là động từ ở thể mệnh lệnh.
  • "Sıkılmış limon suyuna biraz bal ekle."
    Hãy thêm một chút mật ong vào nước chanh đã vắt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sıkılmış' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'limon suyu' (nước chanh). 'Ekle' là động từ ở thể mệnh lệnh.
  • "Sıkılmış ellerini bırak ve rahatla!"
    Hãy thả lỏng đôi bàn tay đang nắm chặt của bạn và thư giãn!
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sıkılmış' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'eller' (bàn tay). 'Bırak' và 'rahatla' là các động từ ở thể mệnh lệnh.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Sıkılmış portakal suyunun tadı çok güzel."
    Hương vị của nước cam vắt rất ngon.
    Từ 'sıkılmış' không đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'portakal suyu'. Nó đã ở dạng quá khứ phân từ, mô tả trạng thái của nước cam.
  • "Sıkılmış limonların kabukları çöpe atıldı."
    Vỏ của những quả chanh đã vắt bị vứt vào thùng rác.
    Từ 'sıkılmış' không đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'limonların'. Nó đã ở dạng quá khứ phân từ, mô tả trạng thái của những quả chanh.
  • "Sıkılmış yüreğin feryadı duyuldu."
    Tiếng kêu than của trái tim bị bóp nghẹt đã được nghe thấy.
    Từ 'sıkılmış' không đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'yüreğin'. Nó đã ở dạng quá khứ phân từ, mô tả trạng thái của trái tim.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Buzdolabında sıkılmış portakal suyu var mı?"
    Có nước cam vắt trong tủ lạnh không?
    Từ 'sıkılmış' ở dạng tính từ, bổ nghĩa cho 'portakal suyu'. Không thêm hậu tố nào vào 'sıkılmış' vì nó đã ở dạng hoàn chỉnh để bổ nghĩa cho danh từ.
  • "Çantamda sıkılmış bir limon yok."
    Không có quả chanh nào bị vắt trong túi của tôi.
    Từ 'sıkılmış' ở dạng tính từ, bổ nghĩa cho 'limon'. Không thêm hậu tố nào vào 'sıkılmış' vì nó đã ở dạng hoàn chỉnh để bổ nghĩa cho danh từ.
  • "Sıkılmış suratlı bir müşteri var."
    Có một khách hàng mặt mày cau có (khó chịu).
    Từ 'sıkılmış' ở dạng tính từ, bổ nghĩa cho 'suratlı'. Không thêm hậu tố nào vào 'sıkılmış' vì nó đã ở dạng hoàn chỉnh để bổ nghĩa cho danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)