silmek
/silˈmek/
tẩy
Temel (A2)
Anlam "silmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi ovalayarak veya kimyasal bir madde kullanarak üzerindeki izi yok etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xóa bỏ, tẩy đi một cái gì đó đã viết hoặc vẽ, bằng cách chà xát hoặc sử dụng một chất hóa học.
Örnekler (Ví dụ)
"Tahtadaki yazıları sildim."
"Tôi đã xóa các chữ viết trên bảng."
"Lütfen bu hatayı sil."
"Làm ơn xóa lỗi này đi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'silmek' thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ rõ vật bị xóa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Tahtayı silerek temizledim."Tôi lau bảng và làm sạch nó.Động từ 'silmek' được chia thành 'silerek' bằng cách thêm hậu tố '-erek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức (Zarf-Fiil). Hậu tố '-erek' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e).
-
"Tozları alarak masayı sildim."Sau khi phủi bụi, tôi lau cái bàn.Động từ 'silmek' được giữ nguyên trong câu chính. Cụm 'masayı sildim' sử dụng dạng accusative 'masayı' vì 'masa' (bàn) là đối tượng trực tiếp của hành động 'sildim' (lau). Động từ 'almak' (lấy) được chia thành 'alarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức (Zarf-Fiil) 'sau khi lấy/phủi'.
-
"Gözlüğümü silerek daha net görüyorum."Tôi lau kính và nhìn rõ hơn.Động từ 'silmek' được chia thành 'silerek' bằng cách thêm hậu tố '-erek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức (Zarf-Fiil). 'Gözlüğümü' là dạng accusative của 'gözlük' (kính) + hậu tố sở hữu '-(m)Im' (của tôi) + hậu tố accusative '-ü'. Hậu tố '-erek' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Tozları silince alerjim azaldı."Sau khi lau bụi, dị ứng của tôi đã giảm.Động từ 'silmek' được chia thành 'silince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' để chỉ thời điểm một hành động xảy ra. Vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'sil' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-ince' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e/i).
-
"Camı silince manzara daha net göründü."Sau khi lau cửa kính, khung cảnh trở nên rõ ràng hơn.Động từ 'silmek' được chia thành 'silince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' để chỉ thời điểm một hành động xảy ra. Vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'sil' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-ince' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e/i). Danh từ 'cam' ở dạng Accusative 'camı' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'silmek'.
-
"Tahtayı silince öğretmen ders anlatmaya başladı."Sau khi lau bảng, giáo viên bắt đầu giảng bài.Động từ 'silmek' được chia thành 'silince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' để chỉ thời điểm một hành động xảy ra. Vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'sil' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-ince' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e/i). Danh từ 'tahta' ở dạng Accusative 'tahtayı' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'silmek', và 'y' là âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
