(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sıvı
A1
isim A1 Khoa học, Y học

sıvı

/sɯˈvɯ/
chất lỏng
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sıvı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Akışkan özellik gösteren madde; su, yağ vb.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các chất có thể chảy dễ dàng, chẳng hạn như chất lỏng và khí.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bardakta sıvı var."

    "Có chất lỏng trong cốc."

  • "Bu sıvı çok sıcak."

    "Chất lỏng này rất nóng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Bardağımdaki sıvıdan biraz döküldü."
    Một ít chất lỏng trong cốc của tôi đã bị đổ.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'sıvı' (sıvı + -dan -> sıvıdan) để chỉ ra nguồn gốc của hành động 'döküldü' (đổ). Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı' nên chọn '-dan'.
  • "Bu deneyde, farklı sıvılardan örnekler kullanıyoruz."
    Trong thí nghiệm này, chúng tôi sử dụng các mẫu từ các chất lỏng khác nhau.
    Thêm hậu tố '-lardan' vào 'sıvı' (sıvı + -lar + -dan -> sıvılardan) để chỉ số nhiều và nguồn gốc. '-lar' là hậu tố số nhiều, và '-dan' chỉ ra 'từ'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı' nên chọn '-lardan'.
  • "Laboratuvarda sıvıların yoğunluğundan bahsedildi."
    Trong phòng thí nghiệm, người ta đã nói về mật độ của các chất lỏng.
    Thêm hậu tố '-ların' vào 'sıvı' (sıvı + -lar + -ın -> sıvıların) để chỉ sở hữu cách (genitive case) số nhiều. '-lar' là hậu tố số nhiều, và '-ın' chỉ sở hữu. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı' nên chọn '-ların'.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bardağın içindeki sıvının rengi çok güzel."
    Màu của chất lỏng bên trong cốc rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-nın' (Tamlayan Durumu/Sở hữu cách) vào 'sıvı' (biến đổi thành 'sıvı' + '-nın' = 'sıvının'). Do từ 'sıvı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', và cần sở hữu cách, nên thêm '-nın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu şişenin içindeki sıvının miktarı az."
    Lượng chất lỏng bên trong chai này ít.
    Thêm hậu tố '-nın' (Tamlayan Durumu/Sở hữu cách) vào 'sıvı' (biến đổi thành 'sıvı' + '-nın' = 'sıvının'). Do từ 'sıvı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', và cần sở hữu cách, nên thêm '-nın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Motorun içindeki sıvının değişmesi gerekiyor."
    Cần phải thay chất lỏng bên trong động cơ.
    Thêm hậu tố '-nın' (Tamlayan Durumu/Sở hữu cách) vào 'sıvı' (biến đổi thành 'sıvı' + '-nın' = 'sıvının'). Do từ 'sıvı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', và cần sở hữu cách, nên thêm '-nın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thể sai khiến
  • "Annem, çorbayı daha sıvılaştırdı."
    Mẹ tôi đã làm cho món súp loãng hơn.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào 'sıvı' để tạo thành động từ 'sıvılaşmak' (trở nên loãng). '-tır' là hậu tố sai khiến (ettirgen çatı). '-dı' là hậu tố thì quá khứ.
  • "Fabrika, atık sıvıları arıttırıyor."
    Nhà máy yêu cầu làm sạch chất thải lỏng.
    Từ 'sıvı' ở dạng số nhiều 'sıvıları' (những chất lỏng - accusative). '-arıt' nghĩa là lọc, làm sạch. '-tır' là hậu tố sai khiến (ettirgen çatı). '-ıyor' là thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Şirket, benzini sıvılaştırtmak için yeni bir yöntem deniyor."
    Công ty đang thử một phương pháp mới để làm cho xăng hóa lỏng.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào 'sıvı' để tạo thành động từ 'sıvılaşmak' (hóa lỏng). '-tır' là hậu tố sai khiến (ettirgen çatı). '-tmak' là dạng nguyên thể của động từ.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Sıvıysa, dökülmeden dikkatlice taşı."
    Nếu là chất lỏng, hãy cẩn thận mang đi để không bị đổ.
    Thêm hậu tố '-ysa' vào 'sıvı' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Vì 'ı' là nguyên âm hàng sau (back vowel), nên sử dụng '-sa' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Bu ilaç sıvıysa, kaşıkla içmelisin."
    Nếu thuốc này là chất lỏng, bạn nên uống bằng thìa.
    Thêm hậu tố '-ysa' vào 'sıvı' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Vì 'ı' là nguyên âm hàng sau (back vowel), nên sử dụng '-sa' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Sıvıysa bile, bazı maddeler çok tehlikeli olabilir."
    Ngay cả khi là chất lỏng, một số chất có thể rất nguy hiểm.
    Thêm hậu tố '-ysa' vào 'sıvı' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Vì 'ı' là nguyên âm hàng sau (back vowel), nên sử dụng '-sa' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn. 'bile' có nghĩa là 'ngay cả'.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben bu sıvıyı içmek istemiyorum."
    Tôi không muốn uống chất lỏng này.
    Thêm hậu tố '-yı' (đại cách xác định) vào 'sıvı' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'içmek' (uống). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (ı -> ı). 'sıvı' kết thúc bằng nguyên âm, không cần âm đệm.
  • "Sen sıvıları karıştırırken dikkatli olmalısın."
    Bạn nên cẩn thận khi trộn các chất lỏng.
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, đại cách xác định) vào 'sıvı' để chỉ nhiều đối tượng chịu tác động của hành động 'karıştırmak' (trộn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (ı -> a). 'sıvı' kết thúc bằng nguyên âm, không cần âm đệm.
  • "O, sıvının sıcaklığını kontrol ediyor."
    Anh ấy/Cô ấy đang kiểm tra nhiệt độ của chất lỏng.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'sıvı' để chỉ 'sıcaklık' (nhiệt độ) thuộc về 'sıvı'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (ı -> ı, ı -> ı). Sử dụng âm đệm 'n' vì hai nguyên âm 'ı' và 'ı' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)