(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solgun
B1
Sıfat B1 Văn học, Mô tả

solgun

[solˈɡun]
nhợt nhạt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "solgun" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Rengi atmış, canlılığını yitirmiş, donuk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nhợt nhạt; yếu ớt hoặc mờ nhạt về màu sắc hoặc vẻ ngoài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yüzü solgundu, hasta gibi görünüyordu."

    "Khuôn mặt anh ta nhợt nhạt, trông như bị ốm."

  • "Solgun bir ışık odayı aydınlatıyordu."

    "Một ánh sáng nhợt nhạt đang chiếu sáng căn phòng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)