(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tanışmak
A1
Fiil A1 Đời sống hàng ngày

tanışmak

/tɑnɯʃˈmɑk/
làm quen
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tanışmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birbiriyle ilk kez karşılaşan kişilerin birbirlerini öğrenmeleri, aşina olmaları.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

làm cho ai đó hoặc bản thân quen với điều gì đó, chấp nhận nó như một điều bình thường hoặc thông thường

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün Ayşe ile tanıştım."

    "Hôm qua tôi đã làm quen với Ayşe."

  • "Onlar birbiriyle geçen hafta tanıştılar."

    "Họ đã làm quen với nhau vào tuần trước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tanışmak' thường được sử dụng với giới từ 'ile' (với) hoặc trạng ngữ 'birbiriyle' (với nhau). Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her zaman yeni insanlardan tanışırım."
    Tôi luôn làm quen với những người mới.
    Động từ 'tanışmak' được chia ở Geniş Zaman (thì Hiện tại rộng) cho ngôi 'Ben' (tôi) thành 'tanışırım'. Hậu tố Geniş Zaman '-ır' được thêm vào gốc 'tanış' (do nguyên âm cuối của gốc là 'ı' và theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Sau đó, hậu tố cá nhân '-ım' được thêm vào để chỉ chủ ngữ là 'Ben' và tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Danh từ 'insanlar' (người) đi kèm được chia ở thể Ablative (-dan) thành 'insanlardan' để tuân thủ quy tắc ngữ pháp của 'tanışmak' trong ngữ cảnh này (làm quen với ai đó).
  • "Sen sık sık yabancı kişilerden tanışırsın."
    Bạn thường xuyên làm quen với những người nước ngoài.
    Động từ 'tanışmak' được chia ở Geniş Zaman cho ngôi 'Sen' (bạn) thành 'tanışırsın'. Hậu tố Geniş Zaman '-ır' được thêm vào gốc 'tanış' (do nguyên âm cuối của gốc là 'ı' và theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Sau đó, hậu tố cá nhân '-sın' được thêm vào để chỉ chủ ngữ là 'Sen' và tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Danh từ 'yabancı kişiler' (người nước ngoài) đi kèm được chia ở thể Ablative (-den) thành 'yabancı kişilerden' để tuân thủ quy tắc ngữ pháp của 'tanışmak' trong ngữ cảnh này.
  • "Onlar genellikle yeni arkadaşlardan tanışırlar."
    Họ thường làm quen với những người bạn mới.
    Động từ 'tanışmak' được chia ở Geniş Zaman cho ngôi 'Onlar' (họ) thành 'tanışırlar'. Hậu tố Geniş Zaman '-ır' được thêm vào gốc 'tanış' (do nguyên âm cuối của gốc là 'ı' và theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Sau đó, hậu tố cá nhân '-lar' được thêm vào để chỉ chủ ngữ là 'Onlar' và tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của hậu tố Geniş Zaman là 'ı'). Danh từ 'yeni arkadaşlar' (những người bạn mới) đi kèm được chia ở thể Ablative (-dan) thành 'yeni arkadaşlardan' để tuân thủ quy tắc ngữ pháp của 'tanışmak' trong ngữ cảnh này.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Yeni komşumdan tanışıyorum."
    Tôi đang làm quen với người hàng xóm mới của mình.
    Động từ 'tanışmak' được chia: 'tanış' (gốc) + '-ı-' (âm đệm theo hòa phối nguyên âm 4 chiều vì gốc kết thúc bằng phụ âm) + '-yor' (hậu tố thì hiện tại tiếp diễn) + '-um' (hậu tố ngôi thứ nhất số ít).
  • "Onlar şirketteki yeni müdürden tanışıyorlar."
    Họ đang làm quen với vị giám đốc mới ở công ty.
    Động từ 'tanışmak' được chia: 'tanış' (gốc) + '-ı-' (âm đệm) + '-yor' (hậu tố thì hiện tại tiếp diễn) + '-lar' (hậu tố ngôi thứ ba số nhiều). Danh từ 'müdür' được thêm hậu tố cách vị trí '-den'.
  • "Sen o ünlü yazardan mı tanışıyorsun?"
    Có phải bạn đang làm quen với nhà văn nổi tiếng đó không?
    Động từ 'tanışmak' được chia: 'tanış' (gốc) + '-ı-' (âm đệm) + '-yor' (hậu tố thì hiện tại tiếp diễn) + ' mu' (tiểu từ nghi vấn, theo hòa phối nguyên âm với '-yor') + '-sun' (hậu tố ngôi thứ hai số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)